lêu

  1. hou!
    • Lêu ! đồ tham ăn
      hou ! le gourmand !
    • lêu lêu
      (redoublement) hou ! hou !

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "lêu"

lêu
Một bạn nhỏ bị các bạn lêu vì làm vỡ chiếc cốc.