grama

/'græmə/ Cách viết khác : (grama) /'greimə/
danh từ
  1. (thực vật học) cỏ gramma, cỏ butêlu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

grama
A horse grazes on the grama in a wide field.