grama
/'græmə/ Cách viết khác : (grama) /'greimə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cỏ: "grama" (cũng viết là "gramma") là tên gọi chung cho một số loài cỏ thuộc chi Bouteloua, thường mọc ở các đồng cỏ khô cằn. Loại cỏ này là thức ăn quan trọng cho gia súc ở các vùng đồng bằng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cattle grazed on the dry grama grass. (Đàn gia súc gặm cỏ grama khô.)
- Blue grama is a common grass in the prairies. (Cỏ grama xanh là một loại cỏ phổ biến ở các thảo nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "grama grass": cỏ grama. Cụm này thường được dùng để chỉ rõ đây là một loại thực vật cụ thể.
- The landscape was covered in short grama grass. (Cảnh quan được phủ bởi cỏ grama thấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Gramma grass: Cách viết khác của "grama grass".
- Bouteloua: Tên khoa học của chi thực vật bao gồm các loại cỏ grama.
Từ đồng nghĩa
- Pasture grass: cỏ đồng cỏ.
- Range grass: cỏ ở vùng đất chăn thả rộng lớn.
danh từ
- (thực vật học) cỏ gramma, cỏ butêlu