grume
/gru:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cục máu đông: Một khối đặc, nhớt hình thành từ máu đã đông lại, thường bên trong mạch máu hoặc mô cơ thể.
- Chất lỏng đặc, nhầy: Một chất lỏng có độ đặc và độ dính cao, tương tự như máu đông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor was concerned about a grume forming in the patient's leg vein. (Bác sĩ lo ngại về một cục máu đông hình thành trong tĩnh mạch chân của bệnh nhân.)
- The substance had the consistency of a thick grume. (Chất đó có độ đặc quánh như một khối máu đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học: Thuật ngữ "grume" thường được dùng trong các văn bản y khoa mô tả chính xác tình trạng đông máu bất thường.
- The autopsy revealed a large grume in the pulmonary artery. (Kết quả khám nghiệm tử thi cho thấy một cục máu đông lớn trong động mạch phổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Grumeleux (adj, tiếng Pháp, đôi khi được mượn dùng trong tiếng Anh): Có dạng cục, lổn nhổn.
- Grumeous (adj): Có tính chất của cục máu đông hoặc chất đặc nhầy.
Từ đồng nghĩa
- Clot (n): Cục máu đông (từ thông dụng hơn).
- Thrombus (n): Huyết khối (thuật ngữ y học chính xác cho cục máu đông trong mạch máu).
- Coagulum (n): Cục đông, chất đông lại.
Thành ngữ liên quan
danh từ
- chất dính nhớt, chất lầy nhầy
- (y học) cục máu đông