grume

/gru:m/
Học thuật
Thân thiện
grume

A doctor examines a grume under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cục máu đông: Một khối đặc, nhớt hình thành từ máu đã đông lại, thường bên trong mạch máu hoặc cơ thể.
    • Chất lỏng đặc, nhầy: Một chất lỏng độ đặc độ dính cao, tương tự như máu đông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor was concerned about a grume forming in the patient's leg vein. (Bác sĩ lo ngại về một cục máu đông hình thành trong tĩnh mạch chân của bệnh nhân.)
    • The substance had the consistency of a thick grume. (Chất đó độ đặc quánh như một khối máu đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: Thuật ngữ "grume" thường được dùng trong các văn bản y khoa mô tả chính xác tình trạng đông máu bất thường.
    • The autopsy revealed a large grume in the pulmonary artery. (Kết quả khám nghiệm tử thi cho thấy một cục máu đông lớn trong động mạch phổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Grumeleux (adj, tiếng Pháp, đôi khi được mượn dùng trong tiếng Anh): dạng cục, lổn nhổn.
  • Grumeous (adj): tính chất của cục máu đông hoặc chất đặc nhầy.
Từ đồng nghĩa
  • Clot (n): Cục máu đông (từ thông dụng hơn).
  • Thrombus (n): Huyết khối (thuật ngữ y học chính xác cho cục máu đông trong mạch máu).
  • Coagulum (n): Cục đông, chất đông lại.
Thành ngữ liên quan
grume

A doctor examines a grume under a microscope.

danh từ
  1. chất dính nhớt, chất lầy nhầy
  2. (y học) cục máu đông