gramma
/'græmə/ Cách viết khác : (grama) /'greimə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cỏ gramma: Một loại cỏ mọc thành bụi, phổ biến ở các đồng bằng Nam Mỹ và Tây Bắc Mỹ, thường được dùng làm cỏ chăn thả gia súc.
- Cỏ butêlu: Tên gọi khác của cùng một loại cỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cattle grazed on the dry gramma. (Đàn gia súc gặm cỏ gramma khô.)
- Gramma is a common grass in the prairie. (Cỏ gramma là một loại cỏ phổ biến ở thảo nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gramma grass": cỏ gramma (cụm từ để chỉ rõ loại thực vật).
- The field was covered with gramma grass. (Cánh đồng được phủ đầy cỏ gramma.)
Biến thể và từ gần giống
- Gramma grass (n): cỏ gramma (cách viết đầy đủ).
- Bouteloua gracilis (n): tên khoa học của cỏ gramma.
Từ đồng nghĩa
- Blue grama: Tên gọi phổ biến khác cho cùng loài cỏ.
- Buffalo grass: Một loại cỏ khác có đặc điểm và môi trường sống tương tự, đôi khi bị nhầm lẫn.
danh từ
- (thực vật học) cỏ gramma, cỏ butêlu