granddaddy

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ông nội hoặc ông ngoại: "granddaddy" từ thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ cha của cha hoặc mẹ mình.
    • Người hoặc vật tiên phong, lớn tuổi nhất: Trong ngữ cảnh mở rộng, "granddaddy" còn dùng để chỉ người hoặc vật ảnh hưởng lâu đời, hình mẫu đầu tiên trong một lĩnh vực.
dụ sử dụng
  • Nghĩa gia đình:

    • My granddaddy used to tell me stories about the war. (Ông nội tôi thường kể cho tôi nghe những câu chuyện về chiến tranh.)
    • She visited her granddaddy every summer in the countryside. ( ấy thăm ông ngoại mỗi mùa vùng quê.)
  • Nghĩa mở rộng:

    • The Model T is the granddaddy of all modern cars. (Xe Model T tổ tiên của tất cả các loại xe hơi hiện đại.)
    • He is the granddaddy of American blues music. (Ông ấy bậc tiền bối của dòng nhạc blues Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the granddaddy of them all": dùng để nhấn mạnh một thứ đó lớn nhất, lâu đời nhất hoặc quan trọng nhất trong nhóm.

    • This festival is the granddaddy of them all, started over 100 years ago. (Lễ hội này ông tổ của tất cả, bắt đầu từ hơn 100 năm trước.)
  • "granddaddy longlegs": tên gọi thông thường của loài nhện chân dài (daddy longlegs) hoặc ruồi hạc (crane fly).

    • We saw a granddaddy longlegs crawling on the wall. (Chúng tôi thấy một con nhện chân dài trên tường.)
Biến thể từ gần giống
  • Granddaddy (n): từ viết tắt thân mật của "grandfather".
  • Grandfather (n): ông nội/ông ngoại (trang trọng hơn).
  • Grandma (n): nội/ ngoại (từ thân mật tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Grandfather: ông (trang trọng).
  • Grandpa: ông (thân mật, thường dùng trong gia đình).
  • Forefather: tổ tiên, người đi trước (trong ngữ cảnh lịch sử).
  • Ancestor: tổ tiên (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "granddaddy". Tuy nhiên, có thể dùng "look up to your granddaddy" (kính trọng ông mình).
Thành ngữ liên quan
  • "Like father, like son": cha nào con nấy (không trực tiếp dùng "granddaddy" nhưng liên quan đến hệ thống gia đình).
  • "The apple doesn't fall far from the tree": con nhà tông không giống lông cũng giống cánh (ám chỉ sự giống nhau qua các thế hệ, bao gồm cả ông bà).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

granddaddy
My granddaddy tells me stories in his favorite armchair.