grape
/greip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quả nho: Một loại quả mọng nhỏ, mọc thành chùm, có vị ngọt hoặc chua, thường có màu xanh, đỏ hoặc tím, dùng để ăn tươi, làm rượu vang, nho khô hoặc nước ép.
- Cây nho: (Trong cụm từ) Chỉ cây leo thân gỗ thuộc chi Vitis cho ra quả nho.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She bought a kilo of green grapes from the market. (Cô ấy đã mua một cân nho xanh từ chợ.)
- The vineyard is famous for its sweet grapes. (Vườn nho nổi tiếng với những quả nho ngọt.)
- Wine is made from fermented grapes. (Rượu vang được làm từ nho lên men.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sour grapes" (thành ngữ): Thái độ chê bai, coi thường một thứ gì đó mà người ta không thể có được.
- He said he didn't want the promotion anyway, but that's just sour grapes. (Anh ta nói dù sao thì anh ta cũng không muốn chức vụ đó, nhưng đó chỉ là "nho xanh" thôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Grapevine (n): 1. Cây nho. 2. (Thành ngữ) "hear something through the grapevine": nghe được tin đồn, tin tức qua những người quen biết.
- Grapey (adj): Có mùi vị hoặc đặc tính của nho.
- Grapeshot (n): (Lịch sử) Đạn chùm (một loại đạn pháo).
Từ đồng nghĩa
- Berry (quả mọng): (Trong ngữ cảnh thực vật học, nho là một loại quả mọng).
Thành ngữ liên quan
- "The grapes are sour": Cùng nghĩa với "sour grapes" (nho xanh chẳng đáng miệng người phong lưu).
danh từ
- quả nho
- a bunch of grapeschùm nho
- (như) grape-shot
- (thú y học) bệnh sưng chùm nho ((từ cổ,nghĩa cổ) chân, ngựa, lừa)
Idioms
- sour grapes; the grapes are sournho xanh chẳng đáng miệng người phong lưu