gredin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (giống đực):
- Kẻ vô lại, kẻ đê tiện: Chỉ một người có hành vi xấu xa, đáng khinh, thường là lừa đảo, bất lương hoặc tàn nhẫn.
- Đồ tồi: (Cách gọi mắng) dùng để chỉ trích, lăng mạ một người nào đó vì hành động đáng trách.
Ví dụ sử dụng
- (Tên vô lại đó đã ăn cắp ví của bà lão.)
- (Đừng tin tên đồ tồi đó, hắn ta luôn nói dối.)
- (Đồ vô lại! Mày lại làm vỡ cửa sổ của tao rồi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un vrai gredin": Một kẻ vô lại đích thực, một tên cực kỳ đê tiện.
- Il a trahi ses amis pour de l'argent, c'est un vrai gredin. (Hắn ta phản bội bạn bè vì tiền, đúng là một tên vô lại đích thực.)
Biến thể và từ gần giống
- Gredinerie (n.f): Hành động vô lại, thủ đoạn đê tiện.
- Voler les pauvres, quelle gredinerie ! (Ăn cắp của người nghèo, thật là một hành động vô lại!)
- Canaille (n.f): Kẻ cặn bã, du côn. (Từ đồng nghĩa, cũng chỉ hạng người xấu xa).
- Vaurien (n.m): Kẻ vô công rồi nghề, kẻ bất tài vô dụng. (Có sắc thái gần nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Crapule (n.f): Kẻ đểu cáng, vô lại.
- Fripon (n.m): Kẻ lừa đảo, kẻ bịp bợm (thường nhẹ hơn ).
- Scélérat (n.m): Kẻ gian ác, tội đồ.
Lưu ý về từ vựng
- Nghĩa cổ: Trong tiếng Pháp cổ, "gredin" còn có nghĩa là kẻ ăn mày. Nghĩa này hiện nay không còn được sử dụng phổ biến.
- Au Moyen Âge, un gredin était souvent un mendiant. (Vào thời Trung Cổ, một gredin thường là một kẻ ăn mày.)
danh từ
- kẻ vô lại, đồ tồi
- (từ cũ; nghĩa cũ) kẻ ăn mày