great war

Định nghĩa

Danh từ riêng: "great war" (Thế chiến thứ nhất) một cuộc chiến tranh quy mô lớn diễn ra từ năm 1914 đến năm 1918, giữa hai khối quân sự chính: phe Hiệp ước (gồm Nga, Pháp, Đế quốc Anh, Ý, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Romania, Serbia, Bỉ, Hy Lạp, Bồ Đào Nha, Montenegro) phe Liên minh Trung tâm (gồm Đức, Áo-Hung, Thổ Nhĩ Kỳ, Bulgaria). Từ này thường được dùng để chỉ Thế chiến thứ nhất trước khi Thế chiến thứ hai xảy ra.

dụ sử dụng
  • (Thế chiến thứ nhất đã thay đổi bản đồ chính trị châu Âu mãi mãi.)
  • (Nhiều binh sĩ đã chiến đấu trong Thế chiến thứ nhất được tưởng nhớ ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Great War" thường được viết hoa để chỉ một sự kiện lịch sử cụ thể, không phải bất kỳ cuộc chiến lớn nào.

    • Historians often refer to World War I as the Great War. (Các nhà sử học thường gọi Thế chiến thứ nhất là Thế chiến thứ nhất.)
  • "post-Great War era": thời kỳ sau Thế chiến thứ nhất.

    • The post-Great War era saw the rise of new nations. (Thời kỳ sau Thế chiến thứ nhất chứng kiến sự trỗi dậy của các quốc gia mới.)
Biến thể từ gần giống
  • World War I (n): Thế chiến thứ nhất, tên gọi phổ biến hơn ngày nay.
  • First World War (n): Thế chiến thứ nhất, tên gọi tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • World War I: Thế chiến thứ nhất.
  • First World War: Thế chiến thứ nhất.
Các cụm từ liên quan
  • "the Great War" thường đứng một mình như một danh từ riêng, không phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "great war", nhưng cụm từ "the war to end all wars" (cuộc chiến kết thúc mọi cuộc chiến) từng được dùng để chỉ Thế chiến thứ nhất.
    • Many believed the Great War was the war to end all wars. (Nhiều người tin rằng Thế chiến thứ nhất là cuộc chiến kết thúc mọi cuộc chiến.)