grader
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chấm điểm, người phân loại: "grader" dùng để chỉ một người có nhiệm vụ đánh giá, chấm điểm hoặc phân loại một vật gì đó dựa trên các tiêu chí nhất định. Từ này thường xuất hiện trong lĩnh vực giáo dục (giáo viên chấm bài) hoặc trong các ngành công nghiệp (người phân loại sản phẩm).
- Máy phân loại, máy chấm điểm: Trong kỹ thuật, "grader" cũng có thể chỉ một thiết bị hoặc máy móc dùng để phân loại hoặc làm phẳng bề mặt (ví dụ: máy san đường).
Ví dụ sử dụng
Người chấm điểm:
- The grader gave a high score to her essay. (Người chấm điểm đã cho bài luận của cô ấy điểm cao.)
- Each exam paper is reviewed by a professional grader. (Mỗi bài thi được xem xét bởi một người chấm điểm chuyên nghiệp.)
Máy phân loại:
- The construction crew used a grader to level the road. (Đội xây dựng đã sử dụng máy san để làm phẳng con đường.)
- This fruit grader sorts apples by size and color. (Máy phân loại trái cây này phân loại táo theo kích thước và màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as a grader": đóng vai trò là người chấm điểm hoặc phân loại.
- She was hired to act as a grader for the final exams. (Cô ấy được thuê để làm người chấm điểm cho các kỳ thi cuối kỳ.)
"automated grader": máy chấm điểm tự động.
- The school uses an automated grader for multiple-choice tests. (Trường học sử dụng máy chấm điểm tự động cho các bài kiểm tra trắc nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Grader (n) cũng là một từ trong hệ thống giáo dục Mỹ để chỉ học sinh ở một lớp cụ thể (ví dụ: = học sinh lớp một). Tuy nhiên, đây là một nghĩa khác không liên quan trực tiếp đến từ "grader" đang giải thích (người chấm điểm). Nghĩa này thường được viết liền với số thứ tự (ví dụ: ).
- Grading (n): quá trình chấm điểm hoặc phân loại.
- The grading process takes two weeks. (Quá trình chấm điểm mất hai tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Evaluator: người đánh giá.
- The evaluator checked each project carefully. (Người đánh giá đã kiểm tra từng dự án một cách cẩn thận.)
- Assessor: người thẩm định, người định giá.
- The assessor graded the land based on its quality. (Người thẩm định đã phân loại đất dựa trên chất lượng của nó.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "grader". Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ "grade" trong các cụm như:
- to grade up: nâng điểm hoặc nâng cấp.
- The teacher decided to grade up the final papers. (Giáo viên quyết định nâng điểm cho các bài thi cuối kỳ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "grader". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giáo dục, có thể dùng cụm:
- "to grade on a curve": chấm điểm theo đường cong (điều chỉnh điểm dựa trên thành tích chung của lớp).
- The professor graded on a curve to ensure fairness. (Giáo sư đã chấm điểm theo đường cong để đảm bảo công bằng.)