grebe

/gri:b/
Học thuật
Thân thiện
grebe

A grebe swims gracefully across a calm pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim lặn: Một loài chim nước nhỏ, thân hình chắc gọn, sống hầu như hoàn toàn dưới nước, làm tổ nổi. Chúng tương tự như chim lặn gavia nhưng nhỏ hơn chân màng dạng thùy thay vì màng bơi hoàn chỉnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We spotted a grebe diving for fish in the lake. (Chúng tôi nhìn thấy một con chim lặn đang lặn xuống bắt trong hồ.)
    • The grebe is known for its elaborate courtship dances. (Chim lặn được biết đến với những điệu nhảy tán tỉnh phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A pair of grebes": Một cặp chim lặn.
    • A pair of grebes was building their floating nest. (Một cặp chim lặn đang xây tổ nổi của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Great crested grebe: Chim lặn mào lớn (một loài cụ thể).
    • The great crested grebe is a beautiful waterbird. (Chim lặn mào lớn một loài chim nước đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Diving bird: Chim lặn (cách gọi chung mô tả).
  • Waterbird: Chim nước.
grebe

A grebe swims gracefully across a calm pond.

danh từ
  1. (động vật học) chim lặn

Từ chứa "grebe"