grope
/group/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Sờ soạng, dò dẫm, mò mẫm: Hành động dùng tay để cảm nhận hoặc tìm kiếm một cách không chắc chắn, thường là trong bóng tối hoặc khi không thể nhìn thấy.
- Lần mò, tìm kiếm một cách khó khăn: (Nghĩa bóng) Cố gắng tìm ra điều gì đó (như ý tưởng, câu trả lời) một cách chậm rãi và không tự tin.
- Sờ mó (một cách khiếm nhã): Hành động chạm vào cơ thể người khác một cách đột ngột và thô lỗ, thường vì mục đích tình dục mà không có sự đồng ý của họ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa tìm kiếm vật lý):
- I had to grope for the light switch in the dark hallway. (Tôi phải mò mẫm tìm công tắc đèn trong hành lang tối.)
- She groped around in her bag for her keys. (Cô ấy sờ soạng trong túi để tìm chìa khóa.)
- Động từ (nghĩa bóng):
- He groped for the right words to express his feelings. (Anh ấy lần mò tìm những từ ngữ phù hợp để diễn tả cảm xúc của mình.)
- The scientists are still groping for an answer to this mystery. (Các nhà khoa học vẫn đang tìm kiếm một cách khó khăn câu trả lời cho bí ẩn này.)
- Động từ (nghĩa sờ mó khiếm nhã):
- The report states that several women were groped in the crowded train. (Báo cáo cho biết một số phụ nữ đã bị sờ mó trên chuyến tàu đông đúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to grope one's way": dò dẫm, lần mò đi về phía trước.
- We groped our way through the pitch-black cave. (Chúng tôi dò dẫm đi qua hang động tối đen như mực.)
- "to grope after/for truth": (nghĩa bóng, văn chương) tìm kiếm chân lý một cách khó khăn.
- Philosophers have always groped for the ultimate truth. (Các triết gia luôn tìm kiếm chân lý tối thượng một cách khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Groping (danh từ): hành động sờ soạng, dò dẫm hoặc sờ mó khiếm nhã.
- His groping in the dark was unsuccessful. (Việc sờ soạng của anh ấy trong bóng tối đã không thành công.)
- Sexual groping on public transport is a serious offense. (Hành động sờ mó tình dục trên phương tiện công cộng là một tội nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Fumble: mò mẫm, sờ soạng (thường do vụng về).
- Feel around: sờ xung quanh để tìm.
- Fondle: vuốt ve, sờ mó (có thể mang nghĩa trung tính hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grope around/about (for something): sờ soạng xung quanh (để tìm thứ gì đó).
- He was groping around on the floor for his dropped phone. (Anh ta đang sờ soạng trên sàn để tìm chiếc điện thoại bị rơi.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "grope")
động từ
- (+ for, after) sờ soạng tìm
- dò dẫm, mò mẫm
- to grope one's way in the darkdò dẫm đường trong đêm tối