greeley

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Greeley: Tên của một nhà báo chính trị gia người Mỹ, Horace Greeley (1811-1872), nổi tiếng với những tham vọng chính trị ảnh hưởng trong lĩnh vực báo chí. Ông biên tập viên của tờ New-York Tribune từng tranh cử tổng thống Mỹ năm 1872.

dụ sử dụng
  • (Horace Greeley một nhà báo nhân vật chính trị nổi bật trong thế kỷ 19.)
  • (Câu nói "Hãy đi về phía Tây, chàng trai trẻ" thường được cho của Greeley.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Greeley đôi khi được dùng để chỉ các khái niệm liên quan đến báo chí hoặc chính trị thế kỷ 19, nhưng chủ yếu một danh từ riêng mang tính lịch sử.
    • Scholars often study Greeley's influence on American journalism. (Các học giả thường nghiên cứu ảnh hưởng của Greeley đối với báo chí Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Greeleyite (danh từ): Người ủng hộ hoặc theo chủ nghĩa của Horace Greeley.
    • The Greeleyites supported his progressive ideas on labor and land reform. (Những người theo Greeley ủng hộ các ý tưởng tiến bộ của ông về cải cách lao động đất đai.)
Từ đồng nghĩa
  • Horace Greeley (danh từ riêng): Tên đầy đủ của nhân vật lịch sử này.
  • Journalist (nhà báo): Dùng để chỉ nghề nghiệp của Greeley, nhưng không phải từ đồng nghĩa trực tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Greeley" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Go West, young man": Câu nói nổi tiếng gắn liền với Greeley, khuyến khích người Mỹ di cư về phía Tây để tìm kiếm cơ hội.
    • Inspired by Greeley, many young men went west to start new lives. (Được Greeley truyền cảm hứng, nhiều chàng trai trẻ đã đi về phía Tây để bắt đầu cuộc sống mới.)