grey whale

grey whale

A grey whale swims near the surface of the ocean.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cá voi xám: Một loài cá voi cỡ trung bình, màu xám đen, sống chủ yếuBắc Thái Bình Dương. Tên khoa học Eschrichtius robustus.

dụ sử dụng
  • (Cá voi xám nổi tiếng với những cuộc di cư dài, di chuyển tới 10.000 dặm mỗi năm.)
  • (Cá voi xám thường kiếm ăn bằng cách lọc các loài giáp xác nhỏ từ đáy đại dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "grey whale migration": sự di cư của cá voi xám, một hiện tượng thiên nhiên quan trọng.
    • The grey whale migration along the coast of California is a popular tourist attraction. (Sự di cư của cá voi xám dọc bờ biển California một điểm thu hút khách du lịch phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Gray whale (biến thể chính tả): Cách viết khác của "grey whale", thường dùng trong tiếng Anh Mỹ.
  • Whale (danh từ): Cá voi (tổng quát).
    • The whale is the largest mammal on Earth. (Cá voi loài động vật lớn nhất trên Trái Đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Eschrichtius robustus (danh từ khoa học): Tên Latin của cá voi xám.
  • Pacific gray whale (danh từ): Cá voi xám Thái Bình Dương, nhấn mạnh khu vực sống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm từ phrasal verb phổ biến cho "grey whale".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến cho "grey whale".)