growl

/graul/
Học thuật
Thân thiện
growl

The dog lets out a low growl at the mail carrier.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng gầm gừ, tiếng gầm: Âm thanh trầm, đe dọa thường được tạo ra bởi động vật, đặc biệt chó hoặc các loài thú lớn, để biểu thị sự tức giận, cảnh báo hoặc sẵn sàng tấn công.
    • Tiếng càu nhàu, tiếng lẩm bẩm giận dữ: Âm thanh hoặc lời nói trầm, khó chịu của con người thể hiện sự bực bội, không hài lòng.
  2. Động từ:

    • Gầm gừ, gầm lên: (Động vật) tạo ra âm thanh trầm, đe dọa từ cổ họng.
    • Rền vang: (Về âm thanh như sấm, động cơ) phát ra tiếng trầm, liên tục.
    • Càu nhàu, nói giọng giận dữ: (Con người) nói hoặc phàn nàn bằng giọng trầm, đầy bực tức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The dog let out a low growl when the stranger approached. (Con chó phát ra một tiếng gầm gừ thấp khi người lạ tiến đến.)
    • He answered with a growl of annoyance. (Anh ta trả lời bằng một tiếng càu nhàu bực bội.)
  • Động từ:

    • The lion will growl to warn others to stay away from its territory. (Con sư tử sẽ gầm lên để cảnh báo những kẻ khác tránh xa lãnh thổ của .)
    • Thunder growled in the distance. (Sấm rền vangphía xa.)
    • "Go away," he growled at the persistent salesman. ("Biến đi," anh ta càu nhàu với người nhân viên bán hàng dai dẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to growl out": nói ra, thốt ra bằng giọng gầm gừ, giận dữ.

    • He growled out an apology. (Anh ta gằn giọng xin lỗi.)
  • "a growl of protest": một tiếng phản đối giận dữ.

    • The announcement was met with growls of protest from the crowd. (Thông báo đã vấp phải những tiếng phản đối giận dữ từ đám đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Growler (n): Người hay càu nhàu; (từ ) một loại bình đựng bia.
  • Growling (adj): Gầm gừ; (về âm thanh) trầm đe dọa.
    • a growling stomach (một cái bụng đói cồn cào/kêu òng ọc)
    • a growling voice (một giọng nói gằn gằn)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ & Động từ (âm thanh động vật):
    • Snarl: Gầm gừ (thường kèm nhe răng, hung dữ hơn).
  • Động từ (con người):
    • Grumble: Càu nhàu, lẩm bẩm phàn nàn.
    • Snap: Quát lên, cáu kỉnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Growl at someone/something: Gầm gừ/càu nhàu với ai/cái .
    • The guard dog growled at the intruder. (Con chó bảo vệ gầm gừ với kẻ đột nhập.)
    • Don't growl at me, it's not my fault. (Đừng càu nhàu với tôi, đâu phải lỗi của tôi.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "growl" một cách cố định.)

growl

The dog lets out a low growl at the mail carrier.

danh từ
  1. tiếng gầm, tiếng gầm gừ
  2. tiếng càu nhàu, tiếng lẩm bẩm (giận dữ), tiếng làu bàu
động từ
  1. gầm, gầm gừ, rền (thú vật, sấm)
    • thunder is growling in the distance
      sấm rềnphía xa
  2. (+ at) càu nhàu, lẩm bẩm, làu bàu
    • to growl at someone
      càu nhàu với ai

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "growl"

Từ có nhắc đến "growl"