griever

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đang đau buồn: "griever" chỉ một người đang trải qua nỗi đau buồn sâu sắc, thường do mất mát ai đó ( dụ như người thân qua đời).
dụ sử dụng
  • (Những người đau buồn tụ tập tại đám tang để bày tỏ lòng kính trọng.)
  • ( ấy một người đau buồn trong nhiều tháng sau khi chồng qua đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a silent griever": người đau buồn trong im lặng, không bộc lộ cảm xúc ra ngoài.

    • He was a silent griever, hiding his sorrow behind a calm facade. (Anh ấy một người đau buồn trong im lặng, che giấu nỗi buồn sau vẻ ngoài bình thản.)
  • "griever support group": nhóm hỗ trợ dành cho người đau buồn.

    • The hospital offers a griever support group for families who have lost loved ones. (Bệnh viện cung cấp một nhóm hỗ trợ người đau buồn cho các gia đình đã mất người thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Grief (danh từ): nỗi đau buồn, sự mất mát.

    • She felt deep grief after her dog died. ( ấy cảm thấy đau buồn sâu sắc sau khi con chó của mình chết.)
  • Grieve (động từ): đau buồn, than khóc.

    • They grieve for their lost friend. (Họ đau buồn cho người bạn đã mất.)
  • Grieving (tính từ): đang đau buồn.

    • The grieving family stayed in the hospital. (Gia đình đang đau buồn ở lại bệnh viện.)
Từ đồng nghĩa
  • Mourner: người than khóc, người tham dự đám tang.

    • The mourners walked slowly behind the hearse. (Những người than khóc đi chậm rãi phía sau xe tang.)
  • Bereaved: người mất người thân (thường dùng như danh từ tập thể).

    • The bereaved were comforted by friends and family. (Những người mất người thân được bạn bè gia đình an ủi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grieve for: đau buồn ai đó hoặc điều đó.

    • She still grieves for her grandmother who died ten years ago. ( ấy vẫn đau buồn của mình đã mất cách đây mười năm.)
  • Grieve over: đau buồn về một sự việc cụ thể.

    • He grieved over the loss of his job. (Anh ấy đau buồn về việc mất việc làm.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in mourning: đang trong thời kỳ đau buồn (thường liên quan đến tang lễ).
    • The family is in mourning for a week after the funeral. (Gia đình đang trong thời kỳ đau buồn trong một tuần sau đám tang.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

griever
A griever sits quietly on a park bench, holding a single white flower.