griffure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vết quào, vết cào: Chỉ một vết thương nhẹ, nông trên da do móng vuốt hoặc vật sắc nhọn quào, cào vào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le chat a laissé une griffure sur son bras. (Con mèo để lại một vết quào trên cánh tay cô ấy.)
- Il a soigné la petite griffure avec un antiseptique. (Anh ấy đã sát trùng vết cào nhỏ bằng thuốc khử trùng.)
- Les griffures sur la table sont dues au chat. (Những vết quào trên bàn là do con mèo gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "griffure superficielle": vết quào, vết cào bề ngoài, không sâu.
- Ce n'est qu'une griffure superficielle, cela guérira vite. (Đó chỉ là một vết quào bề ngoài, nó sẽ lành nhanh thôi.)
Biến thể và từ gần giống
Griffer (động từ): quào, cào.
- Attention, le chat pourrait te griffer. (Cẩn thận, con mèo có thể quào cậu đấy.)
Griffu, griffue (tính từ): có móng vuốt.
- Un animal griffu. (Một con vật có móng vuốt.)
Từ đồng nghĩa
- Égratignure (danh từ giống cái): vết quào, vết cào (nghĩa gần như tương đương).
- Rayure (danh từ giống cái): vết xước (có thể do nguyên nhân khác, không chỉ móng vuốt).
Thành ngữ liên quan
- Ne pas avoir une griffure: Không bị một vết xước nào, hoàn toàn vô sự (dùng theo nghĩa bóng).
- Il est sorti de l'accident sans une griffure. (Anh ta ra khỏi vụ tai nạn mà không bị một vết xước nào.)
danh từ giống cái
- vết quào, vết cào