griffure

Học thuật
Thân thiện
griffure

Un chat laisse une petite griffure sur le bras de l'enfant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vết quào, vết cào: Chỉ một vết thương nhẹ, nông trên da do móng vuốt hoặc vật sắc nhọn quào, cào vào.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le chat a laissé une griffure sur son bras. (Con mèo để lại một vết quào trên cánh tay ấy.)
    • Il a soigné la petite griffure avec un antiseptique. (Anh ấy đã sát trùng vết cào nhỏ bằng thuốc khử trùng.)
    • Les griffures sur la table sont dues au chat. (Những vết quào trên bàn là do con mèo gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "griffure superficielle": vết quào, vết cào bề ngoài, không sâu.
    • Ce n'est qu'une griffure superficielle, cela guérira vite. (Đó chỉmột vết quào bề ngoài, sẽ lành nhanh thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Griffer (động từ): quào, cào.

    • Attention, le chat pourrait te griffer. (Cẩn thận, con mèo có thể quào cậu đấy.)
  • Griffu, griffue (tính từ): móng vuốt.

    • Un animal griffu. (Một con vật móng vuốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Égratignure (danh từ giống cái): vết quào, vết cào (nghĩa gần như tương đương).
  • Rayure (danh từ giống cái): vết xước (có thể do nguyên nhân khác, không chỉ móng vuốt).
Thành ngữ liên quan
  • Ne pas avoir une griffure: Không bị một vết xước nào, hoàn toàn vô sự (dùng theo nghĩa bóng).
    • Il est sorti de l'accident sans une griffure. (Anh ta ra khỏi vụ tai nạn không bị một vết xước nào.)
griffure

Un chat laisse une petite griffure sur le bras de l'enfant.

danh từ giống cái
  1. vết quào, vết cào

Từ có nhắc đến "griffure"