graveur

Học thuật
Thân thiện
graveur

Le graveur sculpte un motif délicat sur une plaque de métal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ khắc: Người nghề nghiệp chuyên khắc, chạm trổ hình ảnh, chữ viết hoặc họa tiết lên các bề mặt cứng như kim loại, gỗ, đá hoặc thủy tinh để tạo ra các bản in hoặc tác phẩm trang trí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce graveur est célèbre pour ses estampes. (Người thợ khắc này nổi tiếng với những bản khắc gỗ của mình.)
    • Mon oncle était un graveur sur bois talentueux. (Bác tôi từngmột thợ khắc gỗ tài năng.)
    • Le graveur a préparé sa plaque de cuivre pour l'impression. (Người thợ khắc đã chuẩn bị tấm đồng của mình cho việc in ấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Graveur sur bois": thợ khắc gỗ, chuyên tạo ra các bản in từ những tấm gỗ được khắc hình.
    • Les graveurs sur bois étaient essentiels avant l'invention de l'imprimerie moderne. (Những thợ khắc gỗ đóng vai trò thiết yếu trước khi máy in hiện đại được phát minh.)
  • "Graveur en médailles": thợ khắc huy chương, chuyên gia tạo ra khuôn mẫu cho tiền xu hoặc huy chương.
    • Il travaille comme graveur en médailles à la Monnaie de Paris. (Ông ấy làm thợ khắc huy chương tại Xưởng đúc tiền Paris.)
Biến thể từ gần giống
  • Gravure (n): sự khắc; bản khắc; nghệ thuật khắc.
    • La gravure est un art ancien. (Nghệ thuật khắcmột nghệ thuật cổ xưa.)
  • Graver (v): khắc, chạm trổ.
    • Il a appris à graver le métal. (Anh ấy đã học cách khắc kim loại.)
Từ đồng nghĩa
  • Sculpteur (n): nhà điêu khắc (nghệ sĩ tạo hình tác phẩm ba chiều, khác với thường tạo bản in hai chiều).
  • Ciseleur (n): thợ chạm, thợ trổ (người chạm trổ tỉ mỉ, thường trên kim loại quý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâydanh từ)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "graveur")

graveur

Le graveur sculpte un motif délicat sur une plaque de métal.

danh từ
  1. thợ khắc

Từ có nhắc đến "graveur"