griffu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vuốt: Dùng để mô tả một con vật có vuốt, đặc biệt là loài chim săn mồi.
- (Nghĩa rộng) Có móng dài và cong (ở tay): Dùng để mô tả bàn tay người có móng tay dài và cong một cách bất thường, gợi liên tưởng đến vuốt thú.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'aigle est un oiseau griffu. (Đại bàng là một loài chim có vuốt.)
- Elle a des doigts griffus à force de ne jamais couper ses ongles. (Cô ấy có những ngón tay với móng dài cong vì không bao giờ cắt móng tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une main griffue": Một bàn tay có móng dài và sắc như vuốt.
- Le vieux sorcier tendit une main griffue vers l'enfant. (Lão phù thủy già đưa bàn tay có móng dài nhọn về phía đứa trẻ.)
Dùng trong văn học để mô tả sự già nua hoặc dữ tợn:
- Le démon était représenté avec des pattes griffues. (Con quỷ được miêu tả với những bàn chân có vuốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Griffe (danh từ từ): cái vuốt, dấu vân tay, chữ ký, nhãn hiệu thời trang.
- Griffer (động từ): cào, cấu bằng vuốt hoặc móng tay.
- Griffure (danh từ nữ): vết cào.
Từ đồng nghĩa
- Armé de griffes: được trang bị vuốt.
- Onglé (văn chương, hiếm dùng): có móng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp liên quan đến tính từ "griffu")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "griffu")
tính từ
- có vuốt
- (nghĩa rộng) có móng dài và cong (tay)