griffu

Học thuật
Thân thiện
griffu

Un chat griffu attrape un jouet en peluche.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • vuốt: Dùng để mô tả một con vật vuốt, đặc biệtloài chim săn mồi.
    • (Nghĩa rộng) móng dài cong (ở tay): Dùng để mô tả bàn tay người móng tay dài cong một cách bất thường, gợi liên tưởng đến vuốt thú.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'aigle est un oiseau griffu. (Đại bàngmột loài chim vuốt.)
    • Elle a des doigts griffus à force de ne jamais couper ses ongles. ( ấy những ngón tay với móng dài cong không bao giờ cắt móng tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une main griffue": Một bàn tay móng dài sắc như vuốt.

    • Le vieux sorcier tendit une main griffue vers l'enfant. (Lão phù thủy già đưa bàn tay móng dài nhọn về phía đứa trẻ.)
  • Dùng trong văn học để mô tả sự già nua hoặc dữ tợn:

    • Le démon était représenté avec des pattes griffues. (Con quỷ được miêu tả với những bàn chân vuốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Griffe (danh từ từ): cái vuốt, dấu vân tay, chữ ký, nhãn hiệu thời trang.
  • Griffer (động từ): cào, cấu bằng vuốt hoặc móng tay.
  • Griffure (danh từ nữ): vết cào.
Từ đồng nghĩa
  • Armé de griffes: được trang bị vuốt.
  • Onglé (văn chương, hiếm dùng): móng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp liên quan đến tính từ "griffu")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "griffu")

griffu

Un chat griffu attrape un jouet en peluche.

tính từ
  1. vuốt
  2. (nghĩa rộng) móng dài cong (tay)

Từ chứa "griffu"