grief

/gri:f/
danh từ giống đực
  1. lời kêu ca, lời phàn nàn
    • faire grief de quelque chose à quelqu'un
      trách móc ai về điều

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "grief"

grief
Il a exprimé son grief contre la décision.