grief
/gri:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lời kêu ca, lời phàn nàn: Sự biểu lộ bằng lời nói về sự không hài lòng, bực bội hoặc phiền muộn đối với một điều gì đó.
- Sự trách móc, lời khiển trách: Lời nói hoặc thái độ chỉ trích ai đó vì đã làm hoặc không làm điều gì.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a exprimé son grief contre la nouvelle politique. (Anh ấy đã bày tỏ lời phàn nàn của mình về chính sách mới.)
- Les griefs des employés ont été présentés à la direction. (Những lời kêu ca của nhân viên đã được trình lên ban lãnh đạo.)
- Elle lui a fait grief de son retard. (Cô ấy đã trách móc anh ta về việc đến muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire grief de quelque chose à quelqu'un": Trách móc ai về điều gì.
- Il m'a fait grief de ne pas l'avoir prévenu. (Anh ấy đã trách móc tôi vì đã không báo trước cho anh ta.)
"Avoir un grief contre quelqu'un": Có điều phàn nàn, oán giận đối với ai.
- Il a un vieux grief contre son ancien associé. (Ông ấy có một mối hận cũ đối với người cộng sự cũ của mình.)
"Énumérer ses griefs": Liệt kê những điều mình phàn nàn, khiếu nại.
- Le syndicat a énuméré ses griefs lors de la réunion. (Công đoàn đã liệt kê các khiếu nại của mình trong cuộc họp.)
Biến thể và từ gần giống
- Grievement (phó từ): Một cách nghiêm trọng, trầm trọng (từ cổ, ít dùng).
- Se griefver (động từ phản thân, hiếm): Cảm thấy bị xúc phạm, tổn thương.
Từ đồng nghĩa
- Plainte (n.f): Lời phàn nàn, đơn khiếu nại.
- Réclamation (n.f): Sự đòi hỏi, sự khiếu nại.
- Reproche (n.m): Lời trách móc, lời khiển trách.
- Doléance (n.f): Lời than phiền, lời oán thán (thường dùng ở số nhiều).
Các cụm từ liên quan
Griefs professionnels: Những khiếu nại, bất bình trong công việc.
- Il a déposé une liste de griefs professionnels. (Anh ấy đã nộp một danh sách những khiếu nại liên quan đến công việc.)
Grief principal: Khiếu nại chính, điều trách cứ chủ yếu.
- Le grief principal concerne le manque de communication. (Điều trách cứ chủ yếu liên quan đến việc thiếu giao tiếp.)
Thành ngữ liên quan
- Sans grief: Một cách không oán giận, không hờn trách.
- Ils se sont séparés sans grief. (Họ đã chia tay mà không hề oán giận nhau.)
danh từ giống đực
- lời kêu ca, lời phàn nàn
- faire grief de quelque chose à quelqu'untrách móc ai về điều gì