girafe

Học thuật
Thân thiện
girafe

Une girafe mange les feuilles d'un arbre dans la savane.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Động vật học) Hươu cao cổ: Một loài động vật có vú lớn, cổ rất dài, sốngchâu Phi.
    • (Thân mật) Người cò hương, sếu vườn: Cách nói ví von, hài hước về một người cao gầy.
    • (Điện ảnh) Cần micrô di động: Thiết bị cần cẩu dài dùng để di chuyển micro theo một nguồn âm thanh di động trên phim trường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La girafe est le plus grand mammifère terrestre. (Hươu cao cổloài động vật có vú trên cạn cao nhất.)
    • Avec sa taille, on l'appelle souvent "la girafe" de la classe. (Với chiều cao của mình, cậu ấy thường bị gọi là "cò hương" của lớp.)
    • Le preneur de son utilise une girafe pour suivre l'acteur. (Người thu âm sử dụng một cần micrô di động để theo dõi diễn viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cou de girafe": Cổ cao, cổ .

    • Elle porte un col roulé pour cacher son cou de girafe. ( ấy mặc một chiếc áo cổ lọ để che đi cái cổ cao của mình.)
  • "Peigner la girafe" (thân mật): Làm một việc vô ích, vô nghĩa; xỉa răng cọp.

    • Attendre une réponse de leur part, c'est comme peigner la girafe. (Chờ đợi phản hồi từ phía họ chẳng khác nào xỉa răng cọp.)
Biến thể từ gần giống
  • Girafeau (danh từ giống đực): Hươu cao cổ con.
    • Le girafeau reste près de sa mère. (Hươu cao cổ con ở gần mẹ của .)
Từ đồng nghĩa
  • Pour la personne grande et mince: Người cao gầy.
    • Grand échalas (thân mật): Cây nêu cao.
    • Perche (thân mật): Cây sào.
Thành ngữ liên quan
  • Haut comme une girafe: Cao như hươu cao cổ (chỉ người rất cao).
    • Son fils de quinze ans est déjà haut comme une girafe. (Đứa con trai mười lăm tuổi của ấy đã cao như hươu cao cổ rồi.)
girafe

Une girafe mange les feuilles d'un arbre dans la savane.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) hươu cao cổ
  2. (thân mật) người cò hương, sếu vườn (cao gầy)
  3. (điện ảnh) cần micrô (di động theo một nguồn âm di động)
    • cou de girafe
      cổ cao, cổ
    • peigner la girafe
      (thân mật) xỉa răng cọp

Từ chứa "girafe"

Từ có nhắc đến "girafe"