gorge

/gɔ:dʤ/
Học thuật
Thân thiện
gorge

Une femme boit de l'eau pour soulager sa gorge irritée.

Từ "gorge" trong tiếng Phápmột danh từ giống cái, nhiều nghĩa cách sử dụng khác nhau. Dưới đâynhững giải thích chi tiết về từ này, kèm theo ví dụ minh họa các từ liên quan.

1. Nghĩa cơ bản:
  • Gorge (họng): Phần cơ thể nằm giữa miệng thực quản, nơi thức ăn nước đi qua.
    • Ví dụ: J'ai mal à la gorge. (Tôi bị đau họng.)
2. Nghĩa trong các lĩnh vực khác:
  • Gorge de la corolle (thực vật học): Họng của hoa, nơi các cánh hoa mọc ra.
  • Gorge d'un volcan (địa lý; địa chất): Họng của núi lửa, nơi magma từ lòng đất phun ra.
    • Ví dụ: La gorge d'un volcan peut être très dangereuse. (Họng của một núi lửa có thể rất nguy hiểm.)
3. Các nghĩa khác:
  • Ngực, (đàn bà): Trong một số ngữ cảnh, "gorge" cũng có thể chỉ đến ngực của phụ nữ.
    • Ví dụ: Elle porte une robe qui met en valeur sa gorge. ( ấy mặc một chiếc váy tôn lên vòng một của mình.)
4. Cách sử dụng nâng cao:
  • Gorge opulente: Ngực nở nang.
  • Gorge d'une poulie: Rãnh puli (phần lõm của một puli).
  • Gorge d'une serrure: Hốc khóa cửa (khoang chứa của khóa).
5. Thành ngữ cụm động từ:
  • Couper la gorge à quelqu'un: Cắt cổ ai (nghĩa đen), có thể hiểulàm hại ai đó một cách nghiêm trọng.
  • Faire des gorges chaudes à quelqu'un: Chế nhạo ai đó một cách thân mật.
  • Rire à pleine gorge: Cười ha hả, cười rất lớn.
  • Mettre le couteau sur la gorge de quelqu'un: Bắt ép ai, làm ai đó phải làm theo điều mình muốn.
  • Rendre gorge: Phải nhả ra cái gì đã cưỡng đoạt hoặc lấy đi.
  • Tendre la gorge: Đành chịu, không còn cách nào khác.
6. Từ gần giống từ đồng nghĩa:
  • Gorge có thể liên quan đến một số từ khác như:
    • Gorge (vùng hẻm núi): Chỉ một hẻm hoặc khe núi, ví dụ "gorge de la rivière" (hẻm núi của dòng sông).
    • Throat trong tiếng Anh có nghĩa tương tự.
7. Lưu ý:

Khi học từ "gorge", bạn nên chú ý đến ngữ cảnh sử dụng của . Trong một số trường hợp, "gorge" có thể mang ý nghĩa bóng hoặc nghĩa đen khác nhau, vì vậy việc hiểu ngữ cảnh sẽ giúp bạn sử dụng từ này một cách chính xác hơn.

gorge

Une femme boit de l'eau pour soulager sa gorge irritée.

danh từ giống cái
  1. họng
    • Serrer la gorge
      chẹn họng
    • Avoir mal à la gorge
      đau họng
    • Gorge de la corolle
      (thực vật học) họng tràng
    • Gorge d'un volcan
      (địa lý; địa chất) họng núi lửa
  2. (văn học) ngực, (đàn bà)
    • Gorge opulente
      ngực nở nang
  3. (địa lý; địa chất) hẻm, khe lũng
  4. rãnh, hốc
    • Gorge d'une poulie
      rãnh puli
    • Gorge d'une serrure
      hốc khóa
  5. cửa sau (công sự)
    • couper la gorge à quelqu'un
      cắt cổ ai (nghĩa đen) nghĩa bóng
    • faire des gorges chaudes à quelqu'un
      (thân mật) chế nhạo ai ầm ĩ
    • faire rentrer à quelqu'un les paroles dans la gorge
      bắt ai phải rút lời đã nói
    • mettre le couteau sur la gorge de quelqu'un
      bắt ép ai, bắt chẹt ai
    • rendre gorge
      phải nhả vật đã cưỡng đoạt ra
    • rire à pleine gorge
      cười ha hả, cười hô hố
    • tendre la gorge
      è cổ ra; đành chịu