group o
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhóm máu O: "group O" là một trong bốn nhóm máu chính của hệ thống ABO. Đặc điểm của nhóm máu này là các tế bào hồng cầu không mang kháng nguyên A hoặc B. Người có nhóm máu O được coi là người cho máu toàn năng (universal donor) trong truyền máu.
Ví dụ sử dụng
- (Người có nhóm máu O là người cho máu toàn năng.)
- (Nhóm máu O là phổ biến nhất trong nhiều quần thể.)
- (Cô ấy đã hiến máu vì cô ấy có nhóm máu O.)
Các cách sử dụng nâng cao
"group O negative": nhóm máu O Rh- (Rhesus âm tính), là nhóm máu hiếm và có thể truyền cho hầu hết mọi người.
- Group O negative blood is often used in emergencies. (Máu nhóm O Rh- thường được dùng trong các trường hợp khẩn cấp.)
"universal donor": người cho máu toàn năng, chỉ người có nhóm máu O.
- Being a universal donor, people with group O are crucial for blood banks. (Là người cho máu toàn năng, những người có nhóm máu O rất quan trọng cho ngân hàng máu.)
Biến thể và từ gần giống
Type O: một cách nói khác của "group O".
- Type O blood is compatible with all other blood types. (Máu loại O tương thích với tất cả các nhóm máu khác.)
O blood group: cụm từ đồng nghĩa với "group O".
- The O blood group is the oldest known blood type. (Nhóm máu O là nhóm máu lâu đời nhất được biết đến.)
Từ đồng nghĩa
- Nhóm máu O: cách gọi phổ biến trong y học và đời sống.
- Loại O: từ thông dụng khi nói về nhóm máu.
Các cụm từ liên quan
"group O positive": nhóm máu O Rh+ (Rhesus dương tính), phổ biến hơn nhóm O Rh-.
- Most people with group O are group O positive. (Hầu hết những người có nhóm máu O là nhóm O dương tính.)
"group O donor": người hiến máu có nhóm máu O.
- The hospital is looking for group O donors. (Bệnh viện đang tìm kiếm người hiến máu nhóm O.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "group O".