croup

/kru:p/ Cách viết khác : (croupe) /kru:p/
Học thuật
Thân thiện
croup

A veterinarian gently examines the horse's croup.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh viêm thanh quản (ở trẻ nhỏ): Một bệnh nhiễm trùng đường hô hấp, phổ biếntrẻ sơ sinh trẻ nhỏ, gây ho khan, khó thở thở khò khè.
    • Phần mông (của động vật, đặc biệt ngựa): Phần thân sau của một con vật, tương ứng với môngngười.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Bệnh):

    • The child was hospitalized with a severe case of croup. (Đứa trẻ đã phải nhập viện một ca bệnh viêm thanh quản nặng.)
    • A barking cough is a classic symptom of croup. (Ho ông ổng một triệu chứng điển hình của bệnh viêm thanh quản.)
  • Danh từ (Giải phẫu động vật):

    • The rider patted the horse on its croup. (Người cưỡi ngựa vỗ nhẹ vào mông con ngựa.)
    • The horse's croup was muscular and well-defined. (Phần mông của con ngựa rất bắp nét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spasmodic croup": Một dạng viêm thanh quản gây ra những cơn ho dữ dội, đột ngột, thường vào ban đêm.
    • Spasmodic croup can be frightening for parents, but it often resolves quickly. (Viêm thanh quản co thắt có thể rất đáng sợ đối với cha mẹ, nhưng thường khỏi nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Croupy (tính từ): Liên quan đến hoặc triệu chứng của bệnh viêm thanh quản.

    • The doctor diagnosed a croupy cough. (Bác sĩ chẩn đoán chứng ho do viêm thanh quản.)
  • Croupe (danh từ): Cách viết khác, ít phổ biến hơn, của "croup" với nghĩa phần mông ngựa.

Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa bệnh: Laryngotracheobronchitis (viêm thanh khí phế quản - tên y học chính xác hơn).
  • Đối với nghĩa giải phẫu: Rump (mông), hindquarters (phần sau).
Lưu ý sử dụng
  • Khi dùng với nghĩa bệnh , "croup" luôn danh từ không đếm được.
  • Khi dùng với nghĩa giải phẫu, thường được dùng trong ngữ cảnh chăn nuôi, cưỡi ngựa hoặc giải phẫu động vật. Hai nghĩa này hoàn toàn khác biệt ngữ cảnh sẽ quyết định nghĩa được sử dụng.
croup

A veterinarian gently examines the horse's croup.

danh từ
  1. (y học) bệnh điptêri, thanh quản, bệnh bạch hầu thanh quản
  2. mông (ngựa)

Từ đồng nghĩa