groupie
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hâm mộ cuồng nhiệt (đặc biệt là phụ nữ trẻ) theo chân các nhóm nhạc rock: "groupie" chỉ một người, thường là phụ nữ trẻ, có niềm đam mê mãnh liệt với một nhóm nhạc hoặc nghệ sĩ, và thường đi theo họ trong các chuyến lưu diễn để gặp gỡ, xem biểu diễn hoặc có mối quan hệ thân thiết.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một người hâm mộ cuồng nhiệt nổi tiếng vào những năm 1970, theo chân ban nhạc khắp mọi nơi.)
- (Ngôi sao nhạc rock bị bao vây bởi những người hâm mộ cuồng nhiệt sau buổi hòa nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a groupie for someone": là người hâm mộ cuồng nhiệt của ai đó.
- He is a total groupie for that singer, attending every show. (Anh ấy là một người hâm mộ cuồng nhiệt tuyệt đối của ca sĩ đó, tham dự mọi buổi diễn.)
Biến thể và từ gần giống
- Groupiedom (danh từ, không phổ biến): thế giới hoặc văn hóa của những người hâm mộ cuồng nhiệt.
- Groupie-like (tính từ): giống như người hâm mộ cuồng nhiệt.
- Her groupie-like behavior annoyed the band's manager. (Hành vi giống như người hâm mộ cuồng nhiệt của cô ấy làm phiền người quản lý ban nhạc.)
Từ đồng nghĩa
- Fanatic: người cuồng nhiệt, say mê đến mức thái quá.
- Devotee: người sùng kính, hâm mộ trung thành.
- Follower: người theo dõi, ủng hộ (nhưng thường ít mãnh liệt hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Follow around: đi theo ai đó khắp nơi (hành động điển hình của groupie).
- The groupie followed the band around the country. (Người hâm mộ cuồng nhiệt đã theo chân ban nhạc khắp cả nước.)
Thành ngữ liên quan
- Groupie culture: văn hóa của những người hâm mộ cuồng nhiệt, thường gắn liền với nhạc rock thập niên 1960-1970.