groat

/grout/
Học thuật
Thân thiện
groat

A merchant hands a customer a groat as change.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Lịch sử):
    • Đồng xu bốn penny (bằng bạc): Một đồng tiền xu cổ của Anh, giá trị bằng bốn penny, được đúc bằng bạc lưu hành từ thời Trung Cổ.
    • Số tiền rất nhỏ, không đáng kể: Dùng để chỉ một khoản tiền nhỏ mọn, không giá trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Lịch sử):
    • The groat was a common coin in medieval England. (Đồng groat một đồng xu phổ biếnnước Anh thời trung cổ.)
    • He found an old groat from the 14th century. (Anh ấy tìm thấy một đồng groat cổ từ thế kỷ 14.)
    • I wouldn't pay a groat for that broken vase. (Tôi sẽ không trả một xu nào cho cái bình vỡ đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "not care a groat": hoàn toàn không quan tâm, không để ý chút nào.

    • He doesn't care a groat about what people say. (Anh ta chẳng quan tâm một chút nào đến những người ta nói.)
  • "without a groat in one's pocket": không một xu dính túi, hoàn toàn không tiền.

    • After the trip, he was without a groat in his pocket. (Sau chuyến đi, anh ta không một xu dính túi.)
Biến thể từ gần giống
  • Great Groat: Tên gọi khác của đồng xu này trong một số giai đoạn lịch sử.
  • Fourpence: Cách gọi khác dựa trên giá trị của đồng xu (bốn penny).
Từ đồng nghĩa
  • Trivial sum: Khoản tiền nhỏ mọn.
  • Mite: Một khoản tiền rất nhỏ (cũng có nghĩa ẩn dụ).
  • Farthing: Một đồng xu cổ khác giá trị rất nhỏ (một phần penny).
Thành ngữ liên quan
  • Not worth a groat: Không giá trị , vô dụng.

    • That old advice is not worth a groat. (Lời khuyên đó chẳng giá trị .)
  • To bet a groat: Đặt cược một số tiền nhỏ (thường dùng để nói về một hành động mang tính thử nghiệm hoặc không chắc chắn).

    • I'd bet a groat that it will rain tomorrow. (Tôi một đồng xu ngày mai trời sẽ mưa.)
groat

A merchant hands a customer a groat as change.

danh từ
  1. (sử học) đồng bốn xu (bằng bạc)
  2. số tiền nhỏ mọn
    • without a groat in one's pocket
      không một xu dính túi

Idioms

  • I don't care a groat
    tớ cóc cần