grout

/graut/
Học thuật
Thân thiện
grout

The worker carefully spreads the grout between the new bathroom tiles.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vữa lỏng: Một hỗn hợp xi măng, nước, đôi khi cát mịn, độ sệt để có thể đổ hoặc bơm được. được sử dụng chủ yếu để lấp đầy các khe hở, như khe giữa các viên gạch ốp tường hoặc lát sàn.
  2. Ngoại động từ:

    • Trát vữa lỏng: Hành động lấp đầy các khe hở ( dụ: giữa gạch men) bằng hỗn hợp vữa lỏng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We need to buy white grout for the bathroom tiles. (Chúng tôi cần mua vữa lỏng màu trắng cho gạch phòng tắm.)
    • The old grout in the shower was moldy and needed replacing. (Vữa lỏng trong phòng tắm đã bị mốc cần được thay thế.)
  • Ngoại động từ:

    • After laying the tiles, the next step is to grout the joints. (Sau khi lát gạch, bước tiếp theo trát vữa lỏng vào các khe.)
    • He spent the weekend grouting the kitchen backsplash. (Anh ấy đã dành cả cuối tuần để trát vữa lỏng cho tấm ốp tường bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grout line": Đường khe giữa các viên gạch được lấp đầy bằng vữa lỏng.

    • Use a narrow grout line for a modern look. (Sử dụng đường vữa lỏng hẹp để có vẻ ngoài hiện đại.)
  • "Grout float": Một dụng cụ bằng cao su hoặc bọt biển dùng để ấn trải đều vữa lỏng vào các khe gạch.

    • Spread the grout with a grout float at a 45-degree angle. (Trải vữa lỏng bằng dụng cụ trát vữagóc 45 độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Grouting (danh động từ): Hành động hoặc quá trình trát vữa lỏng.

    • Grouting requires patience to get a clean finish. (Việc trát vữa lỏng đòi hỏi sự kiên nhẫn để được kết quả sạch sẽ.)
  • Ungrouted (tính từ): Mô tả gạch chưa được trát vữa lỏng.

    • The ungrouted tiles looked incomplete. (Những viên gạch chưa trát vữa trông chưa hoàn thiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Mortar (vữa), filler (chất làm đầy), sealant (chất bít kín).
  • Động từ: Fill (lấp đầy), seal (bít kín), pack (nhồi, lèn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến riêng cho "grout")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến riêng cho "grout")

grout

The worker carefully spreads the grout between the new bathroom tiles.

danh từ
  1. (kiến trúc) vữa lỏng (để trát kẽ hởtường)
ngoại động từ
  1. trát (kẽ hởtường) bằng vữa lỏng
động từ
  1. ủi (đất) bằng mồm (lợn)

Từ chứa "grout"

Từ có nhắc đến "grout"