grout
/graut/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vữa lỏng: Một hỗn hợp xi măng, nước, đôi khi có cát mịn, có độ sệt để có thể đổ hoặc bơm được. Nó được sử dụng chủ yếu để lấp đầy các khe hở, như khe giữa các viên gạch ốp tường hoặc lát sàn.
Ngoại động từ:
- Trát vữa lỏng: Hành động lấp đầy các khe hở (ví dụ: giữa gạch men) bằng hỗn hợp vữa lỏng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We need to buy white grout for the bathroom tiles. (Chúng tôi cần mua vữa lỏng màu trắng cho gạch phòng tắm.)
- The old grout in the shower was moldy and needed replacing. (Vữa lỏng cũ trong phòng tắm đã bị mốc và cần được thay thế.)
Ngoại động từ:
- After laying the tiles, the next step is to grout the joints. (Sau khi lát gạch, bước tiếp theo là trát vữa lỏng vào các khe.)
- He spent the weekend grouting the kitchen backsplash. (Anh ấy đã dành cả cuối tuần để trát vữa lỏng cho tấm ốp tường bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Grout line": Đường khe giữa các viên gạch được lấp đầy bằng vữa lỏng.
- Use a narrow grout line for a modern look. (Sử dụng đường vữa lỏng hẹp để có vẻ ngoài hiện đại.)
"Grout float": Một dụng cụ bằng cao su hoặc bọt biển dùng để ấn và trải đều vữa lỏng vào các khe gạch.
- Spread the grout with a grout float at a 45-degree angle. (Trải vữa lỏng bằng dụng cụ trát vữa ở góc 45 độ.)
Biến thể và từ gần giống
Grouting (danh động từ): Hành động hoặc quá trình trát vữa lỏng.
- Grouting requires patience to get a clean finish. (Việc trát vữa lỏng đòi hỏi sự kiên nhẫn để có được kết quả sạch sẽ.)
Ungrouted (tính từ): Mô tả gạch chưa được trát vữa lỏng.
- The ungrouted tiles looked incomplete. (Những viên gạch chưa trát vữa trông chưa hoàn thiện.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Mortar (vữa), filler (chất làm đầy), sealant (chất bít kín).
- Động từ: Fill (lấp đầy), seal (bít kín), pack (nhồi, lèn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến riêng cho "grout")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến riêng cho "grout")
danh từ
- (kiến trúc) vữa lỏng (để trát kẽ hở ở tường)
ngoại động từ
- trát (kẽ hở ở tường) bằng vữa lỏng
động từ
- ủi (đất) bằng mồm (lợn)