gritty

/'griti/
tính từ
  1. sạn
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cứng cỏi, bạo dạn, gan góc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

gritty
The detective showed gritty determination in solving the case.