guacharo

guacharo

The guacharo flies through the dark cave in search of fruit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài chim ăn trái cây về đêmNam Mỹ: "guacharo" chỉ một loài chim sống về đêm, ăn trái cây, nguồn gốc từ Nam Mỹ. Loài chim này con non nhiều mỡ, từ đó người ta chiết xuất dầu dùng thay thế .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The guacharo lives in caves and feeds on fruits. (Loài chim guacharo sống trong hang động ăn trái cây.)
    • Oil from the guacharo was traditionally used as butter. (Dầu từ loài chim guacharo trước đây được dùng như .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "guacharo oil": dầu chiết xuất từ chim guacharo.

    • Guacharo oil was a valuable commodity in some South American cultures. (Dầu guacharo từng mặt hàng giá trị trong một số nền văn hóa Nam Mỹ.)
  • "guacharo colony": đàn chim guacharo.

    • A large guacharo colony can produce significant amounts of oil. (Một đàn guacharo lớn có thể sản xuất lượng dầu đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Guácharo (danh từ, biến thể chính tả): cách viết khác của "guacharo", thường dùng trong tiếng Tây Ban Nha.
    • The guácharo is also known as the oilbird. (Guácharo còn được gọi là chim dầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Oilbird: tên gọi khác của guacharo, nhấn mạnh vào việc sản xuất dầu.
    • The oilbird is famous for its fatty young. (Chim dầu nổi tiếng con non nhiều mỡ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "guacharo".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "guacharo".