khukuri
Định nghĩa
Danh từ: - Một loại dao cong có lưỡi sắc như dao cạo: "khukuri" là một loại dao truyền thống của người Gurkha, có lưỡi cong và rất sắc, được sử dụng trong chiến đấu. Nó cũng có ý nghĩa văn hóa và tôn giáo quan trọng ở Nepal.
Ví dụ sử dụng
- (Người lính Gurkha mang theo một con khukuri như một biểu tượng của di sản của mình.)
- (Trong văn hóa Nepal, khukuri thường được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to draw a khukuri": rút khukuri ra khỏi vỏ, thường là hành động mang tính nghi lễ hoặc chiến đấu.
- He drew his khukuri to defend himself against the wild animal. (Anh ấy rút khukuri ra để tự vệ trước con thú hoang.)
"the khukuri's edge": lưỡi dao của khukuri, nhấn mạnh độ sắc bén.
- The khukuri's edge is so sharp that it can cut through a steel pipe. (Lưỡi của khukuri sắc đến mức có thể cắt xuyên qua một ống thép.)
Biến thể và từ gần giống
- Khukuri (cũng viết là kukri): một biến thể chính tả khác của cùng từ này, phổ biến hơn trong tiếng Anh.
- The kukri is a traditional Nepalese knife. (Kukri là một loại dao truyền thống của Nepal.)
Từ đồng nghĩa
- Dao Gurkha: một cách gọi khác dựa trên nguồn gốc dân tộc.
- Dao cong Nepal: mô tả hình dạng và nguồn gốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến với "khukuri" vì đây là danh từ chỉ vật thể cụ thể.
Thành ngữ liên quan
- "to wield a khukuri": sử dụng khukuri một cách thành thạo, thường mang nghĩa ẩn dụ về sức mạnh hoặc kỹ năng.
- He wields a khukuri with the skill of a seasoned warrior. (Anh ấy sử dụng khukuri với kỹ năng của một chiến binh dày dạn.)