guallatiri

guallatiri

A hiker stands on a ridge looking at the distant peak of Guallatiri.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Guallatiri: tên gọi của một ngọn núi lửa cao nhất thế giới, nằmdãy Andes thuộc miền bắc Chile. Ngọn núi lửa này lần cuối phun trào vào năm 1959.
dụ sử dụng
  • (Guallatiri được coi một trong những ngọn núi lửa nguy hiểm nhất Nam Mỹ.)
  • (Lần phun trào cuối cùng của Guallatiri xảy ra vào năm 1959.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the summit of Guallatiri": đỉnh của núi lửa Guallatiri.

    • Climbers aim to reach the summit of Guallatiri for scientific research. (Những người leo núi nhắm đến đỉnh Guallatiri để nghiên cứu khoa học.)
  • "to monitor Guallatiri": theo dõi hoạt động của núi lửa Guallatiri.

    • Volcanologists constantly monitor Guallatiri for signs of activity. (Các nhà núi lửa học liên tục theo dõi Guallatiri để phát hiện dấu hiệu hoạt động.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể hoặc từ gần giống trực tiếp "Guallatiri" một danh từ riêng chỉ địa danh cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Núi lửa Guallatiri: cách gọi tương tự nhưng nhấn mạnh vào bản chất địa chất.
  • Ngọn núi lửa cao nhất thế giới: mô tả chức năng, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "Guallatiri" danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • "as active as Guallatiri": (thành ngữ không chính thức, hiếm dùng) chỉ sự hoạt động mạnh mẽ hoặc nguy hiểm, lấy từ tính chất của núi lửa.
    • The political situation in that region is as active as Guallatiri. (Tình hình chính trịkhu vực đó cũng sôi động như núi lửa Guallatiri.)