guard dog
Định nghĩa
Danh từ: Chó canh gác, chó bảo vệ. "Guard dog" chỉ một con chó được huấn luyện để bảo vệ tài sản, nhà cửa hoặc khu vực nhất định. Nó thường có bản năng cảnh giác cao và có thể tấn công người lạ nếu cần.
Ví dụ sử dụng
- (Họ có một con chó canh gác dữ tợn để bảo vệ ngôi nhà của họ.)
- (Con chó bảo vệ sủa to khi người lạ đến gần cổng.)
- (Một con chó canh gác được huấn luyện là một biện pháp ngăn chặn hiệu quả chống lại kẻ trộm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Guard dog" có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một người hoặc tổ chức bảo vệ quyền lợi, tài sản hoặc ý tưởng một cách quyết liệt.
- The lawyer acted as a guard dog for the company's interests. (Luật sư đóng vai trò như một con chó canh gác bảo vệ lợi ích của công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Watchdog (n): chó bảo vệ, nhưng thường dùng theo nghĩa bóng (cơ quan giám sát).
- The consumer watchdog ensures fair pricing. (Cơ quan giám sát người tiêu dùng đảm bảo giá cả công bằng.)
- Guard (n): người bảo vệ, lính gác.
- The guard patrols the building every night. (Người bảo vệ tuần tra tòa nhà mỗi đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Watchdog: chó canh gác (thường dùng trong bối cảnh an ninh).
- Protection dog: chó bảo vệ (nhấn mạnh vai trò bảo vệ).
- Security dog: chó an ninh (thường được huấn luyện chuyên nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Keep guard: canh gác, giữ an ninh.
- The dog keeps guard at the front door. (Con chó canh gác ở cửa trước.)
- Stand guard: đứng gác, làm nhiệm vụ bảo vệ.
- The guard dog stood guard over the warehouse. (Con chó bảo vệ đứng gác tại nhà kho.)
Thành ngữ liên quan
- Guard dog mentality: tâm lý phòng thủ, luôn trong tư thế sẵn sàng bảo vệ hoặc tấn công.
- He has a guard dog mentality, always suspicious of strangers. (Anh ta có tâm lý phòng thủ, luôn nghi ngờ người lạ.)