guard hair
Danh từ: Lông bảo vệ (guard hair) là những sợi lông thô, cứng và dài hơn so với lớp lông bên trong, tạo thành lớp lông ngoài cùng trên cơ thể của một số loài động vật có vú. Chức năng chính của lông bảo vệ là bảo vệ lớp lông tơ mềm mại bên dưới khỏi các tác động từ môi trường như mưa, tuyết, bụi bẩn, và ma sát, đồng thời giúp động vật ngụy trang hoặc xua đuổi nước.
- (Lông bảo vệ của một con sói thô và không thấm nước, giữ cho lớp lông tơ bên dưới khô ráo.)
- (Ở gấu Bắc Cực, lông bảo vệ trong suốt và rỗng, cung cấp khả năng cách nhiệt.)
- "Guard hair layer": lớp lông bảo vệ.
- The guard hair layer of a sea otter is extremely dense, trapping air for warmth. (Lớp lông bảo vệ của một con rái cá biển cực kỳ dày, giữ không khí để giữ ấm.)
- "Guard hair vs. underfur": phân biệt giữa lông bảo vệ và lông tơ.
- While guard hairs are stiff and provide structure, underfur is soft and traps heat. (Trong khi lông bảo vệ cứng và tạo cấu trúc, lông tơ mềm và giữ nhiệt.)
- Guard hair (n): là cụm từ cố định, không có biến thể. Từ gần giống: lông ngoài (outer fur).
- Underfur (n): lông tơ, lớp lông mềm bên dưới lông bảo vệ.
- The underfur of a rabbit is soft and fluffy. (Lông tơ của một con thỏ mềm và xốp.)
- Lông bảo vệ (guard hair): đây là thuật ngữ chính xác nhất trong tiếng Việt.
- Lông ngoài (outer hair): cách gọi thông thường, nhưng kém chính xác hơn.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "guard hair". Tuy nhiên, có thể dùng "to shed guard hairs" (rụng lông bảo vệ) trong ngữ cảnh động vật thay lông. - Deer shed their guard hairs in spring to prepare for warmer weather. (Hươu rụng lông bảo vệ vào mùa xuân để chuẩn bị cho thời tiết ấm hơn.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "guard hair". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ "a hair's breadth" (một khoảng cách rất nhỏ) để minh họa sự tinh tế của lông bảo vệ. - The difference between guard hair and underfur is a hair's breadth in texture. (Sự khác biệt giữa lông bảo vệ và lông tơ chỉ là một khoảng cách nhỏ về kết cấu.)