guetteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người rình, người canh gác: "guetteur" chỉ một người đàn ông hoặc một người (theo danh từ giống đực) có nhiệm vụ quan sát, theo dõi một cách kín đáo hoặc cảnh giác để phát hiện điều gì đó. Người này thường ở một vị trí ẩn náu hoặc cao để có tầm nhìn tốt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le guetteur a signalé l'approche de l'ennemi. (Người canh gác đã báo hiệu quân địch đang tiếp cận.)
- Un guetteur était posté sur le toit. (Một người rình đã được bố trí trên mái nhà.)
- Les guetteurs surveillent les mouvements de la police. (Những người rình mò theo dõi các di chuyển của cảnh sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Guetteur" trong bối cảnh quân sự hoặc an ninh thường mang nghĩa chính thức hơn là "người canh gác" hoặc "lính gác".
- Le guetteur de nuit fait sa ronde. (Người gác đêm đang đi tuần tra.)
- Trong bối cảnh tội phạm hoặc giám sát trái phép, từ này thường được dịch là "người rình mò" hoặc "người theo dõi".
- Il servait de guetteur pendant le cambriolage. (Hắn đã làm nhiệm vụ rình mò trong vụ đột nhập.)
Biến thể và từ gần giống
- Guetter (động từ): rình rập, canh chừng, theo dõi.
- Il guette l'occasion de partir. (Hắn rình rập cơ hội để rời đi.)
- Guet (danh từ giống đực): sự canh gác, sự rình mò.
- Être en guet. (Đang trong tư thế canh gác.)
- Guette (danh từ giống cái): tháp canh, chòi canh (nơi đặt người canh gác).
- La guette du château. (Tháp canh của lâu đài.)
Từ đồng nghĩa
- Sentinelle (n.f): lính gác, người canh gác (thường trong quân đội).
- Vigie (n.f): người canh gác (trên tàu, ở tháp canh).
- Observateur (n.m): người quan sát (nghĩa rộng và trung lập hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ. Hành động liên quan được thể hiện qua động từ "guetter").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "guetteur").
danh từ giống đực
- người rình
- người gác