quêteur

danh từ giống đực
  1. người đi quyên
  2. (văn học) người xin xỏ, người săn đón
    • Quêteur de louanges
      người săn đón lời khen
  3. (săn bắn) chó mồi
    • moine quêteur
      thầy tu đi quyên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

quêteur
Le quêteur frappe à la porte du village.