quêter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Tìm kiếm, xin xỏ: Hành động chủ động tìm kiếm hoặc xin một thứ đó, thườngsự ủng hộ, phiếu bầu hay tiền bạc.
    • (Săn bắn) hút (con thịt): Trong ngữ cảnh săn bắn, chỉ việc dùng chó săn để đánh hơi, tìm kiếm con mồi.
  2. Nội động từ:

    • Đi quyên, quyên tiền: Hành động đi xin tiền hoặc quyên góp cho một mục đích nào đó, thườngtừ thiện hoặc tôn giáo.
    • (Săn bắn) hút con thịt: Hành động của chó săn khi đánh hơi tìm kiếm con mồi.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Le candidat passe son temps à quêter des voix. (Ứng cử viên dành thời gian để xin xỏ phiếu bầu.)
    • Le chien de chasse quête le gibier dans les bois. (Chó săn hút con thịt trong rừng.)
  • Nội động từ:

    • Les bénévoles quêtent pour les victimes de l'inondation. (Các tình nguyện viên đi quyên góp cho nạn nhân lũ lụt.)
    • La meute quête dans la plaine. (Bầy chó săn đang hút trên cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quêter des fonds": Quyên góp tiền quỹ.

    • L'association quête des fonds pour construire une école. (Hiệp hội quyên góp tiền quỹ để xây một ngôi trường.)
  • "Quêter l'aumône": Xin bố thí, đi ăn xin.

    • Au Moyen Âge, les mendiants quêtaient l'aumône aux portes des églises. (Thời Trung Cổ, những người ăn xin xin bố thícổng các nhà thờ.)
Biến thể từ gần giống
  • La quête (danh từ từ): Việc quyên góp; cuộc tìm kiếm.

    • Ils ont fait la quête pendant la messe. (Họ đã thu tiền quyên góp trong thánh lễ.)
    • La quête du bonheur. (Cuộc tìm kiếm hạnh phúc.)
  • Le quêteur / La quêteuse (danh từ): Người đi quyên góp.

    • Les quêteurs sont passés dans notre rue. (Những người đi quyên góp đã đi qua đường của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Demander: Yêu cầu, xin.
  • Recueillir: Thu thập, quyên góp.
  • Chercher: Tìm kiếm.
  • Faire la quête: Đi quyên tiền.
Các cụm từ liên quan
  • Aller quêter: Đi quyên góp.

    • Il est allé quêter dans le quartier voisin. (Anh ấy đã đi quyên gópkhu phố bên cạnh.)
  • Quêter de porte en porte: Quyên góp từng nhà một.

    • Pour financer le projet, ils ont quêter de porte en porte. (Để gây quỹ cho dự án, họ đã phải quyên góp từng nhà một.)
Thành ngữ liên quan
  • Quêter comme un chien de chasse: Tìm kiếm một cách kiên trì tập trung như chó săn.
    • Le détective quêtait des indices comme un chien de chasse. (Viên thám tử tìm kiếm manh mối một cách kiên trì như chó săn.)
ngoại động từ
  1. tìm kiếm, xin xỏ
    • Quêter des suffrages
      xin xỏ phiếu bầu
  2. (săn bắn) hút (con thịt)
nội động từ
  1. đi quyên, quyên tiền
    • Quêter à domicile
      đi quyên tận nhà
  2. (săn bắn) hút con thịt