quêter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Tìm kiếm, xin xỏ: Hành động chủ động tìm kiếm hoặc xin một thứ gì đó, thường là sự ủng hộ, phiếu bầu hay tiền bạc.
- (Săn bắn) Dò hút (con thịt): Trong ngữ cảnh săn bắn, chỉ việc dùng chó săn để đánh hơi, tìm kiếm con mồi.
Nội động từ:
- Đi quyên, quyên tiền: Hành động đi xin tiền hoặc quyên góp cho một mục đích nào đó, thường là từ thiện hoặc tôn giáo.
- (Săn bắn) Dò hút con thịt: Hành động của chó săn khi đánh hơi và tìm kiếm con mồi.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Le candidat passe son temps à quêter des voix. (Ứng cử viên dành thời gian để xin xỏ phiếu bầu.)
- Le chien de chasse quête le gibier dans les bois. (Chó săn dò hút con thịt trong rừng.)
Nội động từ:
- Les bénévoles quêtent pour les victimes de l'inondation. (Các tình nguyện viên đi quyên góp cho nạn nhân lũ lụt.)
- La meute quête dans la plaine. (Bầy chó săn đang dò hút trên cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Quêter des fonds": Quyên góp tiền quỹ.
- L'association quête des fonds pour construire une école. (Hiệp hội quyên góp tiền quỹ để xây một ngôi trường.)
"Quêter l'aumône": Xin bố thí, đi ăn xin.
- Au Moyen Âge, les mendiants quêtaient l'aumône aux portes des églises. (Thời Trung Cổ, những người ăn xin xin bố thí ở cổng các nhà thờ.)
Biến thể và từ gần giống
La quête (danh từ từ): Việc quyên góp; cuộc tìm kiếm.
- Ils ont fait la quête pendant la messe. (Họ đã thu tiền quyên góp trong thánh lễ.)
- La quête du bonheur. (Cuộc tìm kiếm hạnh phúc.)
Le quêteur / La quêteuse (danh từ): Người đi quyên góp.
- Les quêteurs sont passés dans notre rue. (Những người đi quyên góp đã đi qua đường của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Demander: Yêu cầu, xin.
- Recueillir: Thu thập, quyên góp.
- Chercher: Tìm kiếm.
- Faire la quête: Đi quyên tiền.
Các cụm từ liên quan
Aller quêter: Đi quyên góp.
- Il est allé quêter dans le quartier voisin. (Anh ấy đã đi quyên góp ở khu phố bên cạnh.)
Quêter de porte en porte: Quyên góp từng nhà một.
- Pour financer le projet, ils ont dû quêter de porte en porte. (Để gây quỹ cho dự án, họ đã phải quyên góp từng nhà một.)
Thành ngữ liên quan
- Quêter comme un chien de chasse: Tìm kiếm một cách kiên trì và tập trung như chó săn.
- Le détective quêtait des indices comme un chien de chasse. (Viên thám tử tìm kiếm manh mối một cách kiên trì như chó săn.)
ngoại động từ
- tìm kiếm, xin xỏ
- Quêter des suffragesxin xỏ phiếu bầu
- (săn bắn) dò hút (con thịt)
nội động từ
- đi quyên, quyên tiền
- Quêter à domicileđi quyên tận nhà
- (săn bắn) dò hút con thịt