queuter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Đánh đuổi (trong môn bi-a): Hành động đánh quả bi cái sao cho chạm vào bi mục tiêu, sau đó tiếp tục lăn đến một vị trí thuận lợi để thực hiện đánh tiếp theo.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Pour marquer ce point, il doit d'abord bien queuter. (Để ghi điểm này, trước tiên anh ấy phải đánh đuổi thật tốt.)
    • Le joueur professionnel sait toujours comment queuter pour préparer le coup suivant. (Tay chơi chuyên nghiệp luôn biết cách đánh đuổi để chuẩn bị cho đánh tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này gần như chỉ được sử dụng trong bối cảnh chuyên môn của môn thể thao bi-a (billard). Kỹ thuật "queuter" là một kỹ năng cơ bản quan trọng, thể hiện khả năng kiểm soát bi cái sau khi đánh.
Biến thể từ gần giống
  • Queue (danh từ): Cái (dùng để đánh bi-a). Đâytừ gốc tạo nên động từ "queuter".
  • Position (danh từ, tiếng Anh, thường dùng trong bi-a): Vị trí của bi cái sau đánh. "Queuter" tốt nghĩacó một "bonne position" (vị trí tốt).
Từ đồng nghĩa
  • Placer la bille blanche (cụm động từ): Đặt bi trắng (vào vị trí). Đâycách diễn đạt mô tả kết quả của việc "queuter".
  • Faire une queue (cụm động từ, ít dùng hơn): Thực hiện một đuổi.
Lưu ý
  • "Queuter" là một thuật ngữ kỹ thuật rất chuyên biệt. Trong tiếng Pháp hàng ngày, từ này không được sử dụng với các nghĩa khác. không nên bị nhầm lẫn với các từ có vẻ tương tự như "quêter" (xin ăn, quyên góp).
nội động từ
  1. đánh đuổi (chơi bi a)