gaine

danh từ giống cái
  1. vỏ, bao
    • Gaine d'épée
      bao kiếm
    • Gaine rectale
      (giải phẫu) học bao ruột thẳng
  2. áo nịt (của nữ)
  3. (thực vật học) bẹ
  4. đế (tượng...)
  5. đường hào (ở công sự)
  6. (hàng hải) đường viền (của lá buồm)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "gaine"

gaine
Une femme ajuste sa gaine sous sa robe.