gaine

Học thuật
Thân thiện
gaine

Une femme ajuste sa gaine sous sa robe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vỏ, bao: Vật dụng hình dạng ống dài, dùng để bao bọc, bảo vệ hoặc chứa đựng một vật khác, thườngmột vật dài mảnh.
    • Bẹ : (Thực vật học) Phần mở rộnggốc cuống , ôm lấy thân cây.
    • Đế: Phần đế, bệ (ví dụ: của một bức tượng).
    • Đường hào: (Kiến trúc quân sự) Đường rãnh hoặc hào trong công sự.
    • Đường viền: (Hàng hải) Đường viền, mép của một lá buồm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a remis son couteau dans sa gaine. (Anh ấy đã cất con dao lại vào bao của .)
    • La gaine de ce câble électrique est endommagée. (Vỏ bọc của sợi cáp điện này bị hư hỏng.)
    • Observez la gaine qui entoure la base de la tige. (Hãy quan sát bẹ bao quanh gốc thân cây.)
    • La statue est fixée sur une gaine en marbre. (Bức tượng được gắn trên một đế bằng đá cẩm thạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gaine de contention": Áo nịt, đồ lót định hình (của phụ nữ).
    • Elle porte une gaine sous sa robe. ( ấy mặc một chiếc áo nịt bên dưới chiếc váy.)
  • "Gaine thermorétractable": Ống co nhiệt, vỏ bọc co lại khi gặp nhiệt.
    • Utilisez une gaine thermorétractable pour isoler les fils électriques. (Sử dụng ống co nhiệt để cách ly các dây điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Gainage (danh từ giống đực): Hành động bao bọc, bọc lại; (thể dục) bài tập bụng (liên quan đến việc làm cứng bụng như một cái bao).
  • Gainer (động từ): Bọc, bao bọc (một vật bằng một lớp vỏ).
  • Dégainer (động từ): Rút (kiếm, dao) ra khỏi bao.
Từ đồng nghĩa
  • Étui: Hộp, bao dài (để đựng đồ).
  • Fourreau: Bao, vỏ (đặc biệt cho vũ khí như kiếm).
  • Manchon: Ống tay, ống bọc.
  • Botte: , bọc (nhưng thường chỉ hoa hoặc ủng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp hình thành từ "gaine" với vai tròđộng từ. "Gaine" chủ yếudanh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Être gainé de...: Được bọc bằng...
    • Le câble est gainé de caoutchouc. (Sợi cáp được bọc bằng cao su.)
  • Remettre l'épée dans la gaine: (Nghĩa đen) Tra kiếm vào bao; (nghĩa bóng) chấm dứt xung đột, làm hòa.
    • Après la dispute, ils ont décidé de remettre l'épée dans la gaine. (Sau cuộc tranh cãi, họ đã quyết định tra kiếm vào bao.)
gaine

Une femme ajuste sa gaine sous sa robe.

danh từ giống cái
  1. vỏ, bao
    • Gaine d'épée
      bao kiếm
    • Gaine rectale
      (giải phẫu) học bao ruột thẳng
  2. áo nịt (của nữ)
  3. (thực vật học) bẹ
  4. đế (tượng...)
  5. đường hào (ở công sự)
  6. (hàng hải) đường viền (của lá buồm)