guitare

{{guitares}}
danh từ giống cái
  1. đàn ghita
  2. (thân mật) điều lặp lại, điệu lặp lại
    • C'est toujours la même guitare!
      vẫn điệu ấy mãi!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "guitare"

guitare
Un enfant joue de la guitare dans sa chambre.