guitare
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đàn ghita: Một nhạc cụ dây có thân gỗ, thường có sáu dây, được chơi bằng cách gảy hoặc búng dây bằng ngón tay hoặc miếng gảy.
- (Nghĩa thân mật) Điều lặp lại, điệu lặp lại: Dùng để chỉ một câu chuyện, lời phàn nàn hoặc lý do quen thuộc và thường xuyên được lặp lại đến mức nhàm chán.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nhạc cụ):
- Elle apprend à jouer de la guitare. (Cô ấy đang học chơi đàn ghita.)
- Il a acheté une nouvelle guitare électrique. (Anh ấy đã mua một cây đàn ghita điện mới.)
Danh từ (nghĩa thân mật):
- Arrête avec ta guitare sur tes problèmes ! (Thôi đi với cái điệu than phiền về vấn đề của anh đi!)
- C'est toujours la même guitare ! (Vẫn điệu ấy mãi!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Casser sa guitare" (thân mật): Thất bại hoàn toàn, hỏng việc.
- Son projet a complètement cassé sa guitare. (Dự án của anh ta đã thất bại hoàn toàn.)
"Accorder ses guitares" (thân mật): Thỏa thuận, đi đến thống nhất (về một vấn đề).
- Il faut qu'ils accordent leurs guitares avant la réunion. (Họ cần phải thống nhất với nhau trước cuộc họp.)
Biến thể và từ gần giống
Guitariste (danh từ): Người chơi đàn ghita, nghệ sĩ ghita.
- C'est un guitariste de jazz renommé. (Anh ấy là một nghệ sĩ ghita nhạc jazz nổi tiếng.)
Guitare électrique (danh từ): Đàn ghita điện.
- Guitare acoustique (danh từ): Đàn ghita acoustic (không cần khuếch đại điện).
Từ đồng nghĩa
- (Cho nghĩa nhạc cụ): Không có từ đồng nghĩa chính xác.
- (Cho nghĩa thân mật "điệu lặp lại"): Rengaine (điệp khúc, điều nhai đi nhai lại), litanie (bài ca thán, lời than vãn dài dòng).
Các cụm từ liên quan
Jouer de la guitare: Chơi đàn ghita.
- Il joue de la guitare depuis son enfance. (Anh ấy chơi đàn ghita từ thời thơ ấu.)
Gratte de guitare (thân mật): Tiếng đàn ghita, việc chơi ghita.
- On entendait une petite gratte de guitare venant du jardin. (Chúng tôi nghe thấy tiếng đàn ghita nhỏ phát ra từ khu vườn.)
Thành ngữ liên quan
- Pleurer comme une guitare (cũ, ít dùng): Khóc lóc, than vãn một cách ủy mị.
- C'est toujours la même guitare!: Thành ngữ cố định, nhấn mạnh sự lặp lại nhàm chán của một tình huống hoặc lời nói. (Vẫn điệu ấy mãi!)
{{guitares}}
danh từ giống cái
- đàn ghita
- (thân mật) điều lặp lại, điệu lặp lại
- C'est toujours la même guitare!vẫn điệu ấy mãi!