goitre

/'gɔitə/ Cách viết khác : (goitre) /'gɔitə/
Học thuật
Thân thiện
goitre

Une personne présente un léger goitre visible sur le cou.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bướu giáp: Một khối u hoặc sự phình to bất thường của tuyến giáp, thường có thể nhìn thấy đượcvùng cổ. Đâymột thuật ngữ y học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le médecin a diagnostiqué un goitre chez le patient. (Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh nhân bị bướu giáp.)
    • Une carence en iode peut provoquer un goitre. (Thiếu iốt có thể gây ra bệnh bướu giáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "goitre endémique": bướu giáp địa phương, chỉ tình trạng bướu giáp phổ biếnmột khu vực địacụ thể, thường liên quan đến thiếu iốt trong đất nước.
    • Cette région montagneuse est connue pour ses cas de goitre endémique. (Vùng núi này nổi tiếng với các ca bệnh bướu giáp địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Goitreux (adj): thuộc về bướu giáp, bướu giáp.
    • Un cou goitreux. (Một cái cổ bướu giáp.)
  • Goitreuse (n.f): người phụ nữ bị bướu giáp.
    • La goitreuse a été opérée avec succès. (Người phụ nữ bị bướu giáp đã được phẫu thuật thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Struma (n.m): một thuật ngữ y học khác, đồng nghĩa với "goitre", cũng có nghĩabướu giáp.
  • Hypertrophie de la thyroïde: sự phì đại tuyến giáp (cụm từ mô tả).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "goitre" một cách ẩn dụ.

goitre

Une personne présente un léger goitre visible sur le cou.

danh từ giống đực
  1. (y học) bướu giáp

Từ chứa "goitre"

Từ có nhắc đến "goitre"