gully
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rãnh nước, mương xói: "gully" chỉ một rãnh sâu được tạo ra bởi dòng nước chảy mạnh, đặc biệt là sau những trận mưa lớn kéo dài. Rãnh này thường xuất hiện trên các sườn đồi, đất trống, hoặc vùng đất dễ bị xói mòn.
Ví dụ sử dụng
- (Trận mưa lớn đã tạo ra một rãnh nước sâu ở giữa cánh đồng.)
- (Chúng tôi phải nhảy qua một rãnh nước nhỏ để tiếp tục cuộc đi bộ đường dài.)
- (Xói mòn đã hình thành một rãnh nước dọc theo sườn đồi sau cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in a gully": ở trong một rãnh nước sâu.
- The lost hiker was found in a gully, seeking shelter from the wind. (Người đi bộ lạc đường được tìm thấy trong một rãnh nước sâu, trú ẩn khỏi gió.)
"gully erosion": xói mòn rãnh, một dạng xói mòn đất nghiêm trọng do nước chảy mạnh tạo thành các rãnh sâu.
- Gully erosion can destroy farmland if not controlled. (Xói mòn rãnh có thể phá hủy đất nông nghiệp nếu không được kiểm soát.)
Biến thể và từ gần giống
Gullied (adj): bị xói mòn thành rãnh, có rãnh nước.
- The gullied landscape was difficult to traverse. (Địa hình bị xói mòn thành rãnh thật khó để băng qua.)
Gully (động từ): tạo thành rãnh nước (hiếm dùng).
- The rain began to gully the soft soil. (Mưa bắt đầu tạo thành rãnh trên đất mềm.)
Từ đồng nghĩa
- Ravine: hẻm núi nhỏ, khe núi (thường sâu và hẹp hơn gully).
- Ditch: mương, rãnh (thường do con người đào, không tự nhiên như gully).
- Channel: lòng suối, kênh (có thể là tự nhiên hoặc nhân tạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Gully out: xói mòn hoặc đào sâu thành rãnh.
- The water gradually gully out a path through the hillside. (Nước dần dần xói mòn thành một con đường xuyên qua sườn đồi.)
Thành ngữ liên quan
- "up a gully without a paddle": (biến thể hài hước của "up a creek without a paddle") ở trong tình huống khó khăn, không có cách giải quyết.
- If we miss the last bus, we'll be up a gully without a paddle. (Nếu chúng ta lỡ chuyến xe buýt cuối, chúng ta sẽ rơi vào tình thế khó khăn.)