gull

Noun
  1. (động vật học) mòng biển
  2. Người ngờ nghệch, người cả tin
Verb
  1. Lừa, lừa bịp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "gull"

Từ có nhắc đến "gull"

gull
A white gull stands on a wooden pier by the ocean.