gum butea

gum butea

The pharmacist measures a small amount of gum butea for a traditional remedy.

Định nghĩa

Danh từ: - Nhựa khô của cây dhak: "gum butea" một loại nhựa được lấy từ thân cây dhak (còn gọi là cây butea, tên khoa học Butea monosperma), sau đó được làm khô. Nhựa này tính chất làm se, thường được sử dụng trong y học cổ truyền.

dụ sử dụng
  • (Nhựa khô của cây dhak được sử dụng theo truyền thống như một chất làm se để trị tiêu chảy.)
  • (Nhựa khô của cây dhak, được gọi là gum butea, các đặc tính y học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply gum butea": bôi hoặc sử dụng nhựa khô của cây dhak.
    • In Ayurveda, practitioners apply gum butea to wounds for its astringent effect. (Trong y học Ayurveda, các thầy thuốc bôi nhựa khô của cây dhak lên vết thương tác dụng làm se của .)
Biến thể từ gần giống
  • Butea (danh từ): tên chi thực vật, cây dhak.
    • The butea tree is native to India and Southeast Asia. (Cây butea nguồn gốc từ Ấn Độ Đông Nam Á.)
  • Dhak tree (danh từ): tên gọi khác của cây butea.
    • The dhak tree produces a red sap that hardens into gum butea. (Cây dhak tạo ra nhựa màu đỏ, cứng lại thành gum butea.)
Từ đồng nghĩa
  • Astringent resin: nhựa làm se (mô tả chức năng).
  • Butea gum: nhựa butea (tên gọi thay thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "gum butea".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "gum butea".