compete
/kəm'pi:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Đua tranh, ganh đua, cạnh tranh: Hành động cố gắng để giành chiến thắng hoặc đạt được điều gì đó tốt hơn so với người khác hoặc các nhóm khác trong một cuộc thi, thị trường, hoặc lĩnh vực hoạt động.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Many companies compete in the global market. (Nhiều công ty cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.)
- Athletes from around the world will compete in the Olympic Games. (Các vận động viên từ khắp nơi trên thế giới sẽ thi đấu tại Thế vận hội.)
- She had to compete against hundreds of applicants for the job. (Cô ấy phải cạnh tranh với hàng trăm ứng viên cho công việc đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to compete with/against someone/something": cạnh tranh với ai/cái gì.
- Our product must compete with cheaper imports. (Sản phẩm của chúng tôi phải cạnh tranh với hàng nhập khẩu rẻ hơn.)
"to compete for something": tranh giành, cạnh tranh để giành lấy thứ gì.
- The two teams are competing for the championship title. (Hai đội đang tranh giành danh hiệu vô địch.)
"to compete in something": tham gia thi đấu trong một cuộc thi, sự kiện.
- He will compete in the marathon next month. (Anh ấy sẽ tham gia thi đấu trong cuộc đua marathon vào tháng tới.)
Biến thể và từ gần giống
Competition (n): sự cạnh tranh, cuộc thi.
- There is fierce competition between the two companies. (Có sự cạnh tranh khốc liệt giữa hai công ty.)
Competitor (n): đối thủ cạnh tranh, người dự thi.
- All competitors must register before the deadline. (Tất cả các thí sinh phải đăng ký trước thời hạn.)
Competitive (adj): có tính cạnh tranh.
- She has a very competitive spirit. (Cô ấy có tinh thần cạnh tranh rất cao.)
Từ đồng nghĩa
- Contend: tranh đua, tranh giành.
- Vie: ganh đua, thi đua.
- Rivalry (n): sự cạnh tranh, sự kình địch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Compete against: cạnh tranh chống lại (nhấn mạnh đối thủ).
- It's hard for small shops to compete against large supermarkets. (Các cửa hàng nhỏ rất khó cạnh tranh chống lại các siêu thị lớn.)
Compete with: cạnh tranh với (có thể là so sánh hoặc đối đầu).
- No one can compete with her in terms of experience. (Không ai có thể cạnh tranh với cô ấy về mặt kinh nghiệm.)
Thành ngữ liên quan
To compete on an equal footing: cạnh tranh trên một sân chơi bình đẳng.
- The new regulations ensure that all companies can compete on an equal footing. (Các quy định mới đảm bảo rằng tất cả các công ty có thể cạnh tranh trên một sân chơi bình đẳng.)
To compete head-to-head: cạnh tranh trực diện, đối đầu nhau.
- The two tech giants are competing head-to-head in the smartphone market. (Hai gã khổng lồ công nghệ đang cạnh tranh trực diện trên thị trường điện thoại thông minh.)
nội động từ
- đua tranh, ganh đua, cạnh tranh
- to compete with someone in talentđua tài với người nào
- to compete against other countries in tradecạnh tranh thương mại với các nước khác