Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
nội động từ
  • đua tranh, ganh đua, cạnh tranh
    • to compete with someone in talent
      đua tài với người nào
    • to compete against other countries in trade
      cạnh tranh thương mại với các nước khác
Related words
Related search result for "compete"
Comments and discussion on the word "compete"