compete

/kəm'pi:t/
nội động từ
  1. đua tranh, ganh đua, cạnh tranh
    • to compete with someone in talent
      đua tài với người nào
    • to compete against other countries in trade
      cạnh tranh thương mại với các nước khác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

compete
Two athletes compete in a running race on a sunny track.