gunk
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Chất nhờn, chất bẩn dính, nhầy nhụa: "gunk" chỉ bất kỳ chất lỏng hoặc bán lỏng nào có độ nhớt cao, thường là thứ bẩn thỉu, dính chặt và khó làm sạch, như dầu mỡ cũ, bụi bẩn tích tụ, hoặc cặn bã trong máy móc.
Ví dụ sử dụng
- (Có rất nhiều chất nhờn làm tắc cống.)
- (Tôi cần làm sạch chất bẩn dính trên xích xe đạp của mình.)
- (Người thợ máy đã loại bỏ chất nhờn cũ khỏi động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a layer of gunk": một lớp chất nhờn dày.
- The kitchen exhaust fan is covered in a thick layer of gunk. (Quạt hút mùi bếp bị phủ một lớp chất bẩn dính dày.)
- "to be full of gunk": đầy chất nhờn, bị tắc nghẽn.
- The old pipes are full of gunk and need replacing. (Những đường ống cũ đầy chất nhờn và cần được thay thế.)
Biến thể và từ gần giống
- Gunky (tính từ): có chứa hoặc giống chất nhờn.
- This oil is too gunky to use. (Loại dầu này quá nhờn để sử dụng.)
- Gunk up (cụm động từ): làm tắc hoặc bẩn bởi chất nhờn.
- The grease will gunk up the machinery if not cleaned. (Dầu mỡ sẽ làm tắc máy móc nếu không được lau chùi.)
Từ đồng nghĩa
- Sludge: bùn nhờn, cặn bã (thường dùng cho chất thải công nghiệp).
- The sludge in the pond is toxic. (Bùn nhờn trong ao có độc.)
- Goo: chất dính, nhầy nhụa (thường dùng trong ngữ cảnh thông thường).
- The glue turned into a sticky goo. (Keo biến thành một chất dính nhầy nhụa.)
- Crud: chất bẩn thô, cặn bã.
- Scrub off the crud from the pan. (Chà sạch cặn bã khỏi chảo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Gunk up (như trên): làm tắc hoặc làm bẩn bằng chất nhờn.
- Don't let the paint gunk up the brush. (Đừng để sơn làm bẩn cọ.)
- Get gunked up: bị tắc hoặc bẩn vì chất nhờn.
- The carburetor got gunked up with old fuel. (Bộ chế hòa khí bị tắc vì nhiên liệu cũ.)
Thành ngữ liên quan
- Gunk in the works: trở ngại, vấn đề gây khó khăn (ẩn dụ từ chất nhờn làm tắc máy móc).
- The new regulations are just more gunk in the works. (Những quy định mới chỉ là thêm trở ngại vào công việc.)