gink

/giɳk/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) con người lạ lùng, con người kỳ quặc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

gink
A gink in a bright yellow suit walks down the street.