gong
/gɔɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cồng, chiêng: Một nhạc cụ gõ bằng kim loại, thường có hình tròn và lồi ở giữa, được đánh bằng dùi để tạo ra âm thanh vang, sâu. Đây là nhạc cụ truyền thống quan trọng ở nhiều nền văn hóa châu Á.
- Chuông đĩa: Một loại chuông kim loại không có quả lắc, thường được treo và đánh bằng búa, dùng trong nhà thờ, trường học hoặc dàn nhạc.
- (Tiếng lóng) Huy chương, mề-đay: Cách gọi thông tục, ám chỉ một tấm huân chương hoặc huy chương hình tròn.
Ngoại động từ:
- Đánh cồng/chiêng: Hành động đánh vào một cái cồng hoặc chiêng để tạo ra âm thanh.
- Đánh chuông báo hiệu dừng lại: (Thường trong ngữ cảnh xe cộ, như xe taxi ở Anh trước đây) Rung/đánh chuông để ra hiệu dừng lại.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The sound of the gong marked the beginning of the meditation session. (Tiếng chiêng vang lên báo hiệu buổi thiền định bắt đầu.)
- In the orchestra, the tam-tam is a type of flat gong. (Trong dàn nhạc giao hưởng, tam-tam là một loại cồng phẳng.)
- The veteran proudly wore his military gongs. (Người cựu chiến binh đeo những tấm huy chương quân sự của mình một cách đầy tự hào.)
Động từ:
- The musician gonged the instrument gently to create a soft, lingering sound. (Nhạc công đánh nhẹ vào nhạc cụ để tạo ra âm thanh nhẹ nhàng, ngân vang.)
- The conductor gonged to signal the end of the piece. (Người chỉ huy đánh cồng để báo hiệu kết thúc bản nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To sound/strike a gong": Đánh một tiếng cồng/chiêng.
- It is traditional to sound the gong three times. (Theo truyền thống, phải đánh ba tiếng chiêng.)
- "A gong show": (Nghĩa bóng, thông tục) Một tình huống hỗn loạn, lộn xộn hoặc một sự kiện có chất lượng kém.
- The meeting was a complete gong show with everyone talking at once. (Cuộc họp là một màn hỗn loạn hoàn toàn khi mọi người nói cùng một lúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Tam-tam (n): Một loại cồng lớn, không định âm, thường dùng trong dàn nhạc giao hưởng.
- Chime (n): Một bộ chuông nhỏ tạo ra âm thanh leng keng, khác với âm vang sâu của gong.
- Bell (n): Chuông thông thường, thường có quả lắc bên trong hoặc được rung.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa nhạc cụ): Chime, tam-tam.
- Danh từ (nghĩa huy chương, tiếng lóng): Medal, decoration.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "gong")
Thành ngữ liên quan
- "To be gonged": (Trong các chương trình truyền hình trò chơi, như ) Bị loại khỏi cuộc thi một cách đột ngột và ồn ào khi tiếng cồng vang lên.
- The terrible singer was gonged after just ten seconds. (Ca sĩ tồi đã bị loại chỉ sau mười giây.)
danh từ
- cái cồng, cái chiêng
- chuông đĩa
- (từ lóng) huy chương, mề đay
ngoại động từ
- đánh cồng bắt ngừng lại, rung chuông bắt ngừng lại (xe cộ)