gong

/gɔɳ/
Học thuật
Thân thiện
gong

The conductor strikes the gong during the orchestra's performance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cồng, chiêng: Một nhạc cụ bằng kim loại, thường hình tròn lồigiữa, được đánh bằng dùi để tạo ra âm thanh vang, sâu. Đây nhạc cụ truyền thống quan trọngnhiều nền văn hóa châu Á.
    • Chuông đĩa: Một loại chuông kim loại không quả lắc, thường được treo đánh bằng búa, dùng trong nhà thờ, trường học hoặc dàn nhạc.
    • (Tiếng lóng) Huy chương, mề-đay: Cách gọi thông tục, ám chỉ một tấm huân chương hoặc huy chương hình tròn.
  2. Ngoại động từ:

    • Đánh cồng/chiêng: Hành động đánh vào một cái cồng hoặc chiêng để tạo ra âm thanh.
    • Đánh chuông báo hiệu dừng lại: (Thường trong ngữ cảnh xe cộ, như xe taxiAnh trước đây) Rung/đánh chuông để ra hiệu dừng lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The sound of the gong marked the beginning of the meditation session. (Tiếng chiêng vang lên báo hiệu buổi thiền định bắt đầu.)
    • In the orchestra, the tam-tam is a type of flat gong. (Trong dàn nhạc giao hưởng, tam-tam một loại cồng phẳng.)
    • The veteran proudly wore his military gongs. (Người cựu chiến binh đeo những tấm huy chương quân sự của mình một cách đầy tự hào.)
  • Động từ:

    • The musician gonged the instrument gently to create a soft, lingering sound. (Nhạc công đánh nhẹ vào nhạc cụ để tạo ra âm thanh nhẹ nhàng, ngân vang.)
    • The conductor gonged to signal the end of the piece. (Người chỉ huy đánh cồng để báo hiệu kết thúc bản nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To sound/strike a gong": Đánh một tiếng cồng/chiêng.
    • It is traditional to sound the gong three times. (Theo truyền thống, phải đánh ba tiếng chiêng.)
  • "A gong show": (Nghĩa bóng, thông tục) Một tình huống hỗn loạn, lộn xộn hoặc một sự kiện chất lượng kém.
    • The meeting was a complete gong show with everyone talking at once. (Cuộc họp một màn hỗn loạn hoàn toàn khi mọi người nói cùng một lúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Tam-tam (n): Một loại cồng lớn, không định âm, thường dùng trong dàn nhạc giao hưởng.
  • Chime (n): Một bộ chuông nhỏ tạo ra âm thanh leng keng, khác với âm vang sâu của gong.
  • Bell (n): Chuông thông thường, thường quả lắc bên trong hoặc được rung.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa nhạc cụ): Chime, tam-tam.
  • Danh từ (nghĩa huy chương, tiếng lóng): Medal, decoration.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "gong")

Thành ngữ liên quan
  • "To be gonged": (Trong các chương trình truyền hình trò chơi, như ) Bị loại khỏi cuộc thi một cách đột ngột ồn ào khi tiếng cồng vang lên.
    • The terrible singer was gonged after just ten seconds. (Ca sĩ tồi đã bị loại chỉ sau mười giây.)
gong

The conductor strikes the gong during the orchestra's performance.

danh từ
  1. cái cồng, cái chiêng
  2. chuông đĩa
  3. (từ lóng) huy chương, mề đay
ngoại động từ
  1. đánh cồng bắt ngừng lại, rung chuông bắt ngừng lại (xe cộ)