going
/'gouiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự ra đi, sự rời đi: Hành động rời khỏi một nơi nào đó.
- Tình trạng, điều kiện di chuyển: Tình trạng của một con đường hoặc điều kiện để di chuyển.
- Sự tiến triển, sự tiến bộ: Cách thức mà một hoạt động hoặc tình huống diễn ra.
- (Một cách nói giảm nói tránh) Sự qua đời: Cách nói nhẹ nhàng về cái chết.
Tính từ:
- Đang hoạt động, đang tồn tại: Được sử dụng để mô tả một doanh nghiệp hoặc hoạt động đang có hiệu lực và phát triển.
- Hiện có, tồn tại: Có sẵn hoặc đang được sử dụng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- His sudden going surprised everyone. (Sự ra đi đột ngột của anh ấy làm mọi người ngạc nhiên.)
- The going is very difficult on this muddy path. (Việc đi lại rất khó khăn trên con đường lầy lội này.)
- How is the going with your new project? (Việc tiến triển với dự án mới của bạn thế nào?)
- We were saddened by his going. (Chúng tôi rất buồn trước sự ra đi của ông ấy.)
Tính từ:
- It is a going business with many loyal customers. (Đó là một doanh nghiệp đang hoạt động với nhiều khách hàng trung thành.)
- That is the best method going. (Đó là phương pháp tốt nhất hiện có.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tough/hard going": sự tiến triển khó khăn, vất vả.
- Studying advanced mathematics is tough going. (Học toán nâng cao là một việc tiến triển rất khó khăn.)
- "while the going is good": trong khi còn thuận lợi, nhân lúc dễ dàng.
- We should leave now while the going is good. (Chúng ta nên rời đi ngay bây giờ trong khi còn thuận lợi.)
- "a going concern": một doanh nghiệp đang hoạt động và có lãi.
- The company was sold as a going concern. (Công ty đã được bán như một doanh nghiệp đang hoạt động hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Go (động từ): đi.
- Gone (tính từ/quá khứ phân từ của 'go'): đã đi, đã qua, không còn nữa.
- All the milk is gone. (Tất cả sữa đã hết rồi.)
- Ongoing (tính từ): đang tiếp diễn, đang diễn ra.
- An ongoing investigation. (Một cuộc điều tra đang diễn ra.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự ra đi): departure, leaving.
- Danh từ (sự tiến triển): progress, advancement.
- Danh từ (cái chết): passing, demise.
- Tính từ (đang hoạt động): operating, functioning, thriving.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: 'Going' thường là một phần của cụm động từ với 'go', không phải là một phrasal verb độc lập. Dưới đây là các cụm phổ biến với 'go' mà 'going' là dạng V-ing.) - Be going to (do something): sẽ, dự định làm gì. - I am going to visit my grandparents tomorrow. (Tôi sẽ đi thăm ông bà vào ngày mai.) - Keep going: tiếp tục, kiên trì. - Even when it's hard, you must keep going. (Ngay cả khi khó khăn, bạn phải tiếp tục.)
Thành ngữ liên quan
- The going rate: mức giá/mức lương phổ biến hiện tại.
- What is the going rate for a freelance designer? (Mức giá phổ biến hiện nay cho một nhà thiết kế tự do là bao nhiêu?)
- Going, going, gone!: (Thường dùng trong các cuộc đấu giá) Một, hai, ba! Đã bán!
- The auctioneer shouted, "Going, going, gone!" as he hit the gavel. (Người điều hành đấu giá hô to, "Một, hai, ba!" và đập búa xuống.)
danh từ
- sự ra đi
- trạng thái đường sá (xấu, tốt...); việc đi lại
- the going is hand over this rough roadviệc đi lại trên đường gồ ghề này vất vả
- tốc độ (của xe lửa...)
tính từ
- đang đi
- đang chạy, đang hoạt động, đang tiến hành đều
- a going concernmột hâng buôn đang làm ăn phát đạt
- có, hiện có, tồn tại