gash

/gæʃ/
danh từ
  1. vết thương dài sâu; vết cắt dài sâu
  2. (kỹ thuật) vết cắt, vết khắc, vết rạch
ngoại động từ
  1. rạch một vết cắt dài sâu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "gash"

gash
A hiker bandages a deep gash on his leg after a fall.