gash
/gæʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vết thương dài và sâu, vết cắt dài và sâu: Một vết rách trên da hoặc bề mặt vật chất, thường do vật sắc nhọn gây ra, có đặc điểm là dài và sâu hơn một vết cắt thông thường.
- Vết rạch, vết khắc: Trong kỹ thuật, chỉ một đường cắt hoặc khắc có chủ ý trên một bề mặt.
Động từ:
- Rạch, cắt một vết dài và sâu: Hành động tạo ra một vết thương hoặc vết cắt dài và sâu bằng vật sắc nhọn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The broken glass left a deep gash on his arm. (Mảnh kính vỡ để lại một vết rạch sâu trên cánh tay anh ấy.)
- The surgeon made a precise gash to access the internal organs. (Bác sĩ phẫu thuật tạo một vết rạch chính xác để tiếp cận các cơ quan nội tạng.)
Động từ:
- He accidentally gashed his hand with the kitchen knife. (Anh ấy vô tình rạch đứt tay mình bằng con dao bếp.)
- The sharp rock gashed the hull of the boat. (Hòn đá sắc đã rạch một đường vào thân tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a nasty gash": một vết rạch/ cắt nghiêm trọng, tồi tệ.
- The fall from the bike resulted in a nasty gash above his eye. (Cú ngã xe đạp dẫn đến một vết rạch nghiêm trọng phía trên mắt anh ta.)
Dùng trong văn chương mô tả: Có thể dùng để mô tả những vết nứt sâu, dài trong địa hình hoặc vật thể lớn một cách hình tượng.
- The earthquake left a deep gash across the landscape. (Trận động đất để lại một vết nứt sâu ngang qua cảnh quan.)
Biến thể và từ gần giống
- Gashed (adj): Bị rạch, có vết rạch.
- The gashed tire needed immediate replacement. (Lốp xe bị rạch cần được thay thế ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Laceration (vết rách), slash (vết chém), incision (vết mổ).
- Động từ: Slash (chém, rạch), lacerate (làm rách), cut open (cắt mở ra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gash" một cách đặc thù.)
danh từ
- vết thương dài và sâu; vết cắt dài và sâu
- (kỹ thuật) vết cắt, vết khắc, vết rạch
ngoại động từ
- rạch một vết cắt dài và sâu