pig
/pig/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Con lợn, con heo: Một loài động vật có vú được nuôi phổ biến để lấy thịt, có mõm dài và thân hình mập mạp.
- Thịt lợn: Phần thịt của con lợn được dùng làm thực phẩm.
- Người tham ăn, người bẩn thỉu: (Thông tục, mang tính xúc phạm) Dùng để chỉ một người ăn uống thô tục, tham lam hoặc có lối sống cẩu thả, bẩn thỉu.
- Khối kim loại: Một khối kim loại thô (thường là gang hoặc chì) được đúc từ lò luyện.
- Cảnh sát: (Tiếng lóng, chủ yếu ở Mỹ, mang tính xúc phạm) Từ lóng để chỉ cảnh sát.
Động từ:
- Ăn tham, ăn ngấu nghiến: Hành động ăn một cách tham lam, vội vàng và thô tục.
- Sống bẩn thỉu, cẩu thả: Sống trong môi trường bừa bộn, không vệ sinh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The farmer raises pigs on his farm. (Người nông dân nuôi lợn trên trang trại của ông ấy.)
- We're having roast pig for dinner. (Chúng tôi sẽ ăn thịt lợn quay cho bữa tối.)
- Don't be such a pig! Clean up your room! (Đừng có mà bẩn như lợn thế! Dọn phòng của cậu đi!)
- The molten iron was poured into molds to form pigs. (Sắt nóng chảy được đổ vào khuôn để tạo thành các khối kim loại.)
Động từ:
- He pigged on pizza and ice cream all night. (Anh ta ăn ngấu nghiến pizza và kem cả đêm.)
- After the festival, they had to pig it in a messy campsite. (Sau lễ hội, họ phải sống bừa bộn trong một khu cắm trại lộn xộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make a pig of oneself": ăn uống tham lam, phàm ăn.
- At the buffet, I really made a pig of myself. (Ở bữa tiệc buffet, tôi đã thực sự ăn uống rất tham lam.)
"to buy a pig in a poke": mua một món hàng mà không được xem trước, mua trâu vẽ bóng.
- Buying a used car online without inspection is like buying a pig in a poke. (Mua một chiếc xe đã qua sử dụng trên mạng mà không kiểm tra giống như mua trâu vẽ bóng.)
Biến thể và từ gần giống
Piggy (danh từ, thân mật): Heo con, thường dùng với trẻ em hoặc một cách dễ thương.
- She has a piggy bank shaped like a real pig. (Cô bé có một con heo đất hình một con heo thật.)
Piglet (danh từ): Lợn con, heo con.
- The sow gave birth to ten piglets. (Lợn mẹ đẻ ra mười con lợn con.)
Piggish (tính từ): Tham ăn, bẩn thỉu như lợn.
- His piggish manners at the table were embarrassing. (Cách cư xử tham ăn của anh ta ở bàn ăn thật đáng xấu hổ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (động vật): Swine, hog.
- Danh từ (người tham ăn): Glutton.
- Danh từ (người bẩn): Slob.
- Động từ (ăn tham): Gorge, devour, guzzle.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pig out (không trang trọng): Ăn rất nhiều một cách tham lam.
- We pigged out on snacks while watching the movie. (Chúng tôi ăn ngấu nghiến đồ ăn vặt khi xem phim.)
Thành ngữ liên quan
Pigs might fly: Biết đâu lại chẳng có chuyện kỳ lạ xảy ra (dùng để diễn tả điều gì đó gần như không thể).
- "He'll tidy his room." – "Yes, and pigs might fly!" ("Nó sẽ dọn phòng của nó." – "Ừ, và lợn cũng có thể biết bay!")
To bring one's pigs to a fine/the wrong market: Làm ăn thất bát, không đạt được kết quả mong muốn.
- Trying to sell fur coats in summer is bringing your pigs to the wrong market. (Cố bán áo khoác lông vào mùa hè là làm ăn thất bát.)
Please the pigs (cũ, đùa cợt): Lạy trời, hy vọng là.
- Please the pigs, it won't rain on our wedding day. (Lạy trời, đừng để mưa vào ngày cưới của chúng ta.)
danh từ
- lợn heo
- thịt lợn; thịt lợn sữa
- roast pigthịt lợn quay
- (thông tục) người phàm ăn; người bẩn thỉu; người khó chịu; người thô tục; người quạu cọ
- thoi kim loại (chủ yếu là gang)
- khoanh cam
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cảnh sát; mật thám, chỉ điểm, cớm
Idioms
- to buy a pig in a pokemua vật gì mà không được trông thấy (biết) rõ, mua trâu vẽ bóng
- to bring one's pigs to a fine (a pretty the wrong) marketlàm ăn thất bại
- to make a pig of oneselfăn phàm, ăn tham, ăn uống thô tục như lợn
- pigs might flybiết đâu lại chẳng có chuyện thần kỳ xảy ra
- please the pigs(đùa cợt) lạy trời!, lạy chúa tôi!
ngoại động từ
- đẻ (lợn)
nội động từ
- đẻ con (lợn)
- ở bẩn lúc nhúc như lợn
Idioms
- to pig itở bẩn lúc nhúc như lợn