guérir

Học thuật
Thân thiện
guérir

Le médecin aide à guérir le patient.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chữa khỏi, chữa lành: Hành động làm cho ai đó hoặc bản thân hết bệnh, hoặc loại bỏ một căn bệnh, một thói quen xấu.
  2. Nội động từ:
    • Khỏi bệnh, lành lại: Trạng thái hồi phục sức khỏe sau khi bị bệnh hoặc bị thương.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le médecin a réussi à guérir le patient. (Bác sĩ đã thành công chữa khỏi cho bệnh nhân.)
    • Ce traitement peut guérir cette maladie. (Phương pháp điều trị này có thể chữa khỏi căn bệnh này.)
    • Il faut guérir l'enfant de cette mauvaise habitude. (Cần phải chữa cho đứa trẻ khỏi thói quen xấu đó.)
  • Nội động từ:
    • Elle guérit lentement après son opération. ( ấy khỏi bệnh một cách chậm rãi sau ca phẫu thuật.)
    • Sa blessure guérit très bien. (Vết thương của anh ấy lành lại rất tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être guéri de": Đã được chữa khỏi (một căn bệnh, một nỗi ám ảnh).
    • Il est enfin guéri de sa phobie. (Cuối cùng anh ấy cũng đã được chữa khỏi chứng ám ảnh sợ hãi của mình.)
  • "Guérir quelqu'un de l'idée que...": Làm cho ai đó thay đổi suy nghĩ (thườngmột ý nghĩ sai lầm).
    • Il faut le guérir de l'idée que tout est facile. (Cần phải chữa cho anh ta khỏi cái ý nghĩ rằng mọi thứ đều dễ dàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Guérison (danh từ giống cái): Sự khỏi bệnh, sự chữa lành.
    • La guérison du patient est complète. (Sự khỏi bệnh của bệnh nhânhoàn toàn.)
  • Guérissable (tính từ): Có thể chữa khỏi.
    • Cette maladie est guérissable. (Căn bệnh này có thể chữa khỏi.)
  • Inguérissable (tính từ): Không thể chữa khỏi.
    • Une blessure inguérissable. (Một vết thương không thể chữa lành.)
Từ đồng nghĩa
  • Soigner (ngoại động từ): Chăm sóc, điều trị (nhấn mạnh đến quá trình chăm sóc hơn là kết quả khỏi hẳn).
  • Rétablir (ngoại động từ): Phục hồi sức khỏe (thường dùngthể phản thân: ).
  • Cicatriser (nội/ngoại động từ): Lành vết thương, làm lành sẹo (dùng chuyên cho vết thương ngoài da).
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
  • En guérir: Khỏi (bệnh đó).
    • Il a attrapé la grippe mais il en a guéri rapidement. (Anh ấy bị cúm nhưng đã khỏi rất nhanh.)
Thành ngữ liên quan
  • Il n'est pire eau que l'eau qui dort / Il n'est pire mal que celui qui ne se peut guérir: (Thành ngữ) Không nguy hiểm hơn người thâm trầm / Không bệnh nào tệ hơn bệnh không thể chữa. (Ý chỉ mối nguy hiểm tiềm ẩn hoặc vấn đề nan giải).
guérir

Le médecin aide à guérir le patient.

ngoại động từ
  1. chữa khỏi, chữa
    • Guérir un malade
      chữa khỏi một bệnh nhân
    • Guérir une maladie
      chữa khỏi một bệnh
    • Guérir un enfant de sa timidité
      chữa tính nhút nhát cho một em bé
nội động từ
  1. khỏi bệnh, khỏi
    • Souffrance qui ne guérit pas
      nỗi đau không khỏi

Từ trái nghĩa